Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn LHT Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 4 - 2023
Địa chỉ: 27 Hùng Vương, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng Bản đồ
Address: 27 Hung Vuong, Ward 10, Da Lat City, Lam Dong ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn LHT Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
5801501134
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
LHT Vietnam Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
LHT Vietnam Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Triệu Thị Lan
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Lht Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động cho thuê tài chính (Financial leasing) 6491
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn LHT Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Tam Sơn
Địa chỉ: 4D Toà nhà văn phòng 705 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4D, Van Phong 705 Lac Long Quan Building, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Đại Thời Đại
Địa chỉ: Lô B7/4 Khu CN Tây Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot B7/4, Tay Bac Ga Industrial Zone, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Châu Tuệ Gia
Địa chỉ: Tổ dân phố 6, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Công Nghiệp Thanh Hà
Địa chỉ: Phòng 1106 Tầng 11, Tòa nhà Akashi, số 10, Lô 2A, Khu đô thị mới Ngã năm sân bay Cát Bi. , Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Zoom 1106 Tang 11, Akashi Building, No 10, Lot 2a, Moi Nga Nam San Bay Cat Bi Urban Area, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Địa Ốc HTL
Địa chỉ: Số 247A, đường Đê Tả Đáy, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 247a, De Ta Day Street, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tập Đoàn Chuỗi Cung Ứng Công Nghệ Cao Genesis
Địa chỉ: Thôn 9, Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 9, Hoa Phu Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vietnam Prime Land
Địa chỉ: 180 Song Hành, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 180 Song Hanh, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đất Việt Invest
Địa chỉ: Tầng 4 Tòa nhà HPC Landmark 105, 105 Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, HPC Landmark 105 Building, 105 To Huu, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Lamonest Intresco
Địa chỉ: Số 16 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 16 Truong Quyen, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Minh Chính
Địa chỉ: Thôn Phương Chử Bắc, Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phuong Chu Bac Hamlet, An Truong Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Lht Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Lht Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn LHT Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Lht Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn LHT Việt Nam tại địa chỉ 27 Hùng Vương, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5801501134
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu