Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 1 - 2016
Địa chỉ: Số 3, Lê Thị Hồng Gấm - Phường 1 - Thành phố Đà Lạt - Lâm Đồng Bản đồ
Address: No 3, Le Thi Hong Gam, Ward 1, Da Lat City, Lam Dong ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear)
Mã số thuế: Enterprise code:
0302668347-009
Điện thoại/ Fax: 02838496726
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Thành phố Đà Lạt
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Lan
Địa chỉ N.Đ.diện:
125/16/21 Bùi Đình Túy-Phường 24-Quận Bình Thạnh-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
125/16/21 Bui Dinh Tuy, Ward 24, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Thu khác
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 96100
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 96390
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 90000
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển TMDV Ngọc Viết
Địa chỉ: Số nhà 40 Tiền Thiệp, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 40 Tien Thiep, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Gia Hành
Địa chỉ: Số 17 Ngách 56/139 Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, 56/139 Thach Cau Alley, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH May Việt An. Edu
Địa chỉ: Số 104 Đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 104, Thanh Binh Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Phụ Liệu May Mặc Đức Cường
Địa chỉ: Số 37 Ngõ 59 Phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 37, Lane 59, Hung Phuc Street, Yen So Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thịnh Tinh (Việt Nam)
Địa chỉ: 1445 Nguyễn Cửu Phú, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1445 Nguyen Cuu Phu, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ In Ấn Ming Chuang
Địa chỉ: Thôn Tân Đệ, Xã Tân Thuận, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Tan De Hamlet, Tan Thuan Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thời Trang New T.A Apparel
Địa chỉ: Ấp 3, Xã Chợ Gạo, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Cho Gao Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thêu Vi Tính Minh Khôi
Địa chỉ: Thôn 2, Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Liem Tuyen Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Duwa Naga
Địa chỉ: PG02-07 Winhomes Trần Huỳnh, Khóm 19, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: PG02-07 Winhomes Tran Huynh, Khom 19, Bac Lieu Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Vải Dệt Kim Tân Gia Phúc
Địa chỉ: 69 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 69 Pham Phu Thu, Bay Hien Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Bạch Việt - Bavico Plaza Hotel Đà Lạt tại địa chỉ Số 3, Lê Thị Hồng Gấm - Phường 1 - Thành phố Đà Lạt - Lâm Đồng hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0302668347-009
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu