Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm 20, thôn An Tào, Xã Tiên Hoa, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 20, An Tao Hamlet, Tien Hoa Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901242269
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Vũ Duy Khuyến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (Other personal support services) 96
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dụng Thi Công Và Dịch Vụ Minh Đăng
Địa chỉ: Số 32, ấp 6, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 32, Hamlet 6, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Hđt17
Địa chỉ: 14AC1, Đường Tú Xương, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 14 Ac1, Tu Xuong Street, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hạ Tầng Giao Thông Kiến Hưng
Địa chỉ: Số 2, ngách 13, ngõ 24 đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, Alley 13, Lane 24, Ngo Quyen Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại - Đầu Tư Quang Minh Phát
Địa chỉ: Quốc lộ 14, tổ 2 , Ấp 2 , Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Highway 14, Civil Group 2, Hamlet 2, Nha Bich Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM DV XD Hưng Ngọc Vĩnh Long
Địa chỉ: Số 25, đường Nguyễn Trung Trực, Phường Tân Hạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 25, Nguyen Trung Truc Street, Tan Hanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Trường Phát Hy 86
Địa chỉ: Thôn Thắng Lợi, Xã Mễ Sở, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thang Loi Hamlet, Me So Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH 2TV Phong Phúc Khang
Địa chỉ: Số 240, Ấp Phú Nhuận, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 240, Ap, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng T&t Lai Châu
Địa chỉ: Số 318, Đường Bế Văn Đàn, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 318, Be Van Dan Street, Doan Ket Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Đạt Lắm
Địa chỉ: Thôn Thành Tín, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Thanh Tin Hamlet, Ninh Phuoc Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Vĩnh Tuy
Địa chỉ: Thôn Thạch Bắc, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Thach Bac Hamlet, Mai Phu Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group tại địa chỉ Xóm 20, thôn An Tào, Xã Tiên Hoa, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901242269
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu