Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp THS
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số Nhà 11, Ngõ 33, Đường Trần Nhật Duật, Tổ 9, Phường Thái Bình, Thành Phố Thái Bình, Thái Bình Bản đồ
Address: No 11, Lane 33, Tran Nhat Duat Street, Civil Group 9, Thai Binh Ward, Thai Binh City, Thai Binh Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001326038
Điện thoại/ Fax: 0984313212
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Thăng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Tổng Hợp Ths
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp THS
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Street 13
Địa chỉ: Phòng 601, Số 30 Nguyên Hồng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Zoom 601, No 30 Nguyen Hong, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Farm
Địa chỉ: 49/56/60/13 Trình Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 49/56/60/13 Trinh Dinh Trong, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp Á Châu
Địa chỉ: Số 29 - 30, Đường Số 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 29 - 30, Street No 2, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành
Địa chỉ: Thôn Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Uy No Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khôi Việt TB
Địa chỉ: Thôn Cự Lâm, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cu Lam Hamlet, Van Xuan Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH May Mặc Thời Trang Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Atc
Địa chỉ: CL12-22 Khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: CL12-22 Khu Dat Dich Vu La Duong - La Noi, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Smiietrip
Địa chỉ: 270 Hùng Vương, Xã Chư Prông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 270 Hung Vuong, Chu Prong Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Ánh Nương
Địa chỉ: Số 116/45, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 116/45, Hoang Quoc Viet Street, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Taiga
Địa chỉ: 110a Nguyễn Trãi, Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 110a Nguyen Trai, Krong Ana Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Hải Trần
Địa chỉ: Số nhà 01, Ngõ 17 TDP Thanh Lương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 01, 17 TDP Thanh Luong Lane, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Tổng Hợp Ths
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Tổng Hợp Ths được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp THS
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Tổng Hợp Ths được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp THS tại địa chỉ Số Nhà 11, Ngõ 33, Đường Trần Nhật Duật, Tổ 9, Phường Thái Bình, Thành Phố Thái Bình, Thái Bình hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001326038
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu