Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Coolhome
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 368 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: No 368 Ly Bon, Thai Binh Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001332497
Điện thoại/ Fax: 0944586232
Tên tiếng Anh: English name:
Coolhome International Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Coolhome JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Phạm Thế Duyệt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Quốc Tế Coolhome
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Coolhome
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Vật Liệu Xây Dựng Fusheng
Địa chỉ: Số 55 đường Lê Phụng Hiểu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 55, Le Phung Hieu Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Trần Nhôm Zenka
Địa chỉ: số 77, Khu A địa chất, Tổ Như Hưng, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 77, Khu A Dia Chat, Nhu Hung Civil Group, Nhu Quynh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trịnh Hòa
Địa chỉ: Tổ dân phố 9, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Ba Xuyen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Đại Dương
Địa chỉ: 18/01/13 Hoàng Hữu Nam, Khu phô 2, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 18/01/13 Hoang Huu Nam, Khu Pho 2, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TVXD Ngọc Thịnh
Địa chỉ: Số 04 Điện Biên Phủ, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 04 Dien Bien Phu, Nam Ban Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Vigo
Địa chỉ: Thôn Bình An, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Binh An Hamlet, Tuy Phuoc Tay Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang
Địa chỉ: Lô CN05, Khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot CN05, Thai Ha Industrial Zone, Tran Thuong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhôm Kính Quang Mạnh
Địa chỉ: Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh
Address: Ngo Xa Hamlet, Yen Phong Commune, Yen Phong District, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Sharpstream
Địa chỉ: Lô 28-30, đường Nguyễn Khuyến, tổ dân phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot 28-30, Nguyen Khuyen Street, Bo Son Civil Group, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hypercool Việt Nam
Địa chỉ: San hô 2-04, KĐT Vinhomes Marina, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: San Ho 2-04, KDT Vinhomes Marina, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Quốc Tế Coolhome
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Quốc Tế Coolhome được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Coolhome
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Quốc Tế Coolhome được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Coolhome tại địa chỉ Số 368 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001332497
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu