Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 9 Đường Phan Thị So, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 9, Phan Thi So Street, Hamlet 1, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319108632-001
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 19 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Trần Hê
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê
Địa chỉ: Số 9 Đường Phan Thị So, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 9, Phan Thi So Street, Hamlet 1, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Đầu Tư, Xây Dựng, Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hoàng Luân Ngân
Địa chỉ: Số 247 Đội Cung, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 247 Cung Hamlet, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Châu Chấn Phát
Địa chỉ: Số 62 Cử Trị, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 62 Cu Tri, Chau Doc Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Kaafly Hair Manufacturing
Địa chỉ: Lô DV3-20, Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot DV3-20, Cong Nghiep Da Nghe Dong Tho Cluster, Van Mon Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kim Hải Đường
Địa chỉ: Số nhà 19, ngõ 134 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 19, Lane 134, Le Loi Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Đường Lộc BN
Địa chỉ: Số nhà 01, ngách 10 ngõ 107 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 01, Alley 10, Lane 107, Nguyen Van Cu Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tín Hoa Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 2, Số 68, khu Vân Trại, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, No 68, Khu Van Trai, Nam Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Laser An Hưng
Địa chỉ: Xóm 9, Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 9, Yen Nguu Hamlet, Dai Thanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Elysian Studio
Địa chỉ: Số 17+7/291 Đông Khê , Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 17+7/291 Dong Khe, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thiên An Hương Mộc
Địa chỉ: Đường số 2, Khu Đô Thị Cồn Tiên, Khóm Phước Thọ, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Street No 2, Con Tien Urban Area, Khom Phuoc Tho, Vinh Hau Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trần Hê tại địa chỉ Số 9 Đường Phan Thị So, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319108632-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu