Công Ty TNHH Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 72 Tân Xuân Trung Chánh 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 72 Tan Xuan Trung Chanh 2, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác (Other social work activates without accommodation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319713125
Điện thoại/ Fax: 0766634889
Tên tiếng Anh: English name:
Lai Dai Han Justice Social Activities Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Ty
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện (Residential care activities for mental retardation, mental health and substance abuse) 8720
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (Residential care activities for the honoured, elderly and disabled) 8730
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu (Other residential care activities n.e.c) 87909
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác (Other social work activates without accommodation) 8890
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (Other personal support services) 96
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn
Địa chỉ: Số 72 Tân Xuân Trung Chánh 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 72 Tan Xuan Trung Chanh 2, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội Ánh Sáng
Địa chỉ: 222/22 Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 222/22 Mai Anh Dao, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xã Hội Good Vibe Việt Nam
Địa chỉ: Cụm 4, Bồ Sơn , Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cluster 4, Bo Son, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội Mandala
Địa chỉ: Phòng 9.14, Tòa nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 9.14, Golden King Building, 15 Nguyen Luong Bang, Tan My Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội Hỗ Trợ Phát Triển Cộng Đồng Thiện Chí
Địa chỉ: Số 36 Ngô Quyền, thôn Đức Tài 6, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 36 Ngo Quyen, Duc Tai 6 Hamlet, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tham Vấn Tâm Lý Ánh Trăng
Địa chỉ: Số 17 ngõ 52 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, 52 To Ngoc Van Lane, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Quỹ Sunrise
Địa chỉ: Số 23/3, Đường Quang Trung, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 23/3, Quang Trung Street, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Doanh Nghiệp Xã Hội Quỹ Nuôi Em
Địa chỉ: 15 Ngách 352/15 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 15, Alley 352/15, Giai Phong Street, Phuong Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Animal Rescue And Care Việt Nam
Địa chỉ: Số 160/12/7A Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 160/12/7a Bui Dinh Tuy, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Xã Hội Nghĩa An
Địa chỉ: 678 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 678 Nguyen Trai, Cho Lon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Hoạt Động Xã Hội Công Lý Lai Đại Hàn tại địa chỉ Số 72 Tân Xuân Trung Chánh 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319713125
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu