Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 7 - 2014
Địa chỉ: 595-597 Lũy Bán Bích - Phường Phú Thạnh - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 595, 597 Luy Ban Bich, Phu Thanh Ward, Tan Phu District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0312856702-001
Điện thoại/ Fax: 02839733333
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Tân Bình
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Vũ
Địa chỉ N.Đ.diện:
242 Bàu Cát-Phường 11-Quận Tân Bình-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
242 Bau Cat, Ward 11, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Không phải nộp thuế giá trị
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 96200
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 93120
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 11030
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (Production, transmission and distribution of electricity) 3510
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải bằng xe buýt (Transport via bus) 49200
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM Ngọc Diệp
Địa chỉ: Nhà 46/362A nguyễn Hữu Cầu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha 46/362a Nguyen Huu Cau, Hai Duong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Lý Hoàng Nhi
Địa chỉ: Thửa đất số 420, Tờ bản đồ số 6, Ấp Cái Rô, Xã Tân Hưng, Huyện Cái Nước, Cà Mau
Address: Thua Dat So 420, To Ban Do So 6, Cai Ro Hamlet, Tan Hung Commune, Cai Nuoc District, Ca Mau Province
Công Ty TNHH Đại Hiệp Thành LTM
Địa chỉ: 62 Đặng Nghiêm, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 62 Dang Nghiem, Long Thanh My Ward, Thanh Pho, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Cảng Quang Phước
Địa chỉ: Thửa đất số 81, Tờ bản đồ số 51, Khu phố Bình Chánh Đông, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: Thua Dat So 81, To Ban Do So 51, Khu Pho, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Indus Mart Global
Địa chỉ: Số 4, Ngõ 71 Phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Address: No 4, Lane 71, Phuong Mai Street, Phuong Mai Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDV VN Gifts
Địa chỉ: 110/59/8 Đường Số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 110/59/8, Street No 30, Ward 6, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nông Sản Lương Thực Thực Phẩm Tấn Phát TG
Địa chỉ: Ấp Phước Thuận, Xã Phước Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Address: Phuoc Thuan Hamlet, Phuoc Thanh Commune, My Tho City, Tinh Tien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Phương Leon
Địa chỉ: 3A/44 Tỉnh Lộ 10, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 3 A/44, Tinh Lo 10, Pham Van Hai Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Gwen
Địa chỉ: 40 Đường 3413, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 40, Street 3413, Ward 7, District 8, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Darryl
Địa chỉ: 15Lý Đạo Thành, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 15ly Dao Thanh, Ward 16, District 8, Ho Chi Minh City
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần VBB tại địa chỉ 595-597 Lũy Bán Bích - Phường Phú Thạnh - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0312856702-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu