Công Ty Cổ Phần Biofast
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 1 - 2022
Địa chỉ: 52/37/11 đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 52/37/11, Nguyen Sy Sach Street, Ward 15, Tan Binh District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Biofast có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317138102
Điện thoại/ Fax: 0826960099
Tên tiếng Anh: English name:
Biofast Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Dương Trường Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Biofast
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Biofast
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Taitong Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 2, Số Nhà 40, Phố Vũ Giới, Phường Kinh Bắc, Thành Phố Bắc Ninh, Bắc Ninh
Address: 2nd Floor, No 40, Vu Gioi Street, Kinh Bac Ward, Bac Ninh City, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Giải Pháp Công Nghệ Xanh
Địa chỉ: Thôn Hoàng Mai Yên, Xã Liêm Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thon, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Zentis
Địa chỉ: Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Dai Tu Hamlet, Dai Dong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Bột Đất Phong Phú
Địa chỉ: 638 Đại lộ Nguyễn Tất Thành, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 638 Dai Lo Nguyen Tat Thanh, Binh Kien Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cavita – Chi Nhánh Cẩm Vân
Địa chỉ: Số 2 Yên Ruộng, Xã Cẩm Vân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 2 Yen Ruong, Cam Van Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Corcchar Việt Nam
Địa chỉ: Số 4 Tổ dân phố Cả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Ca Civil Group, Phuong, Chuong My District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thời Đạt
Địa chỉ: Thôn Xuân Úc, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Xuan Uc Hamlet, Xa, Kien Thuy District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Ecopoly Chemical
Địa chỉ: Đường D2, cụm Công nghiệp Hố Nai 3, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: D2 Street, Cong Nghiep Ho Nai 3 Cluster, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hóa Chất Tuấn Trang
Địa chỉ: 119 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119 Nguyen Dinh Kien, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mumabada
Địa chỉ: Thôn Hưng Long Thượng Hòa, Xã Phong Hiền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Address: Hung Long Thuong Hoa Hamlet, Phong Hien Commune, Huyen Phong Dien, Tinh Thua Thien Hue, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Biofast
Thông tin về Công Ty CP Biofast được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Biofast
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Biofast được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Biofast tại địa chỉ 52/37/11 đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317138102
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu