Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 5 - 2012
Địa chỉ: Phòng 202, Lầu 2, Tòa nhà APCO Trường Sơn, Số 21/5 Trường Sơ - Phường 4 - Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: Zoom 202, Lau 2, Apco Truong Son Building, No 21/5 Truong So, Ward 4, Tan Binh District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Zoom 202, Lau 2, Apco Truong Son Building, No 21/5 Truong So, Phường Tân Sơn Nhất , Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0311800866
Điện thoại/ Fax: 02866586644
Tên tiếng Anh: English name:
Apimex Saigon., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Tân Bình
Người đại diện: Representative:
Trần Công Minh
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 27310
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 27200
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 26700
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thuân Tâm Phát
Địa chỉ: Thôn Tân Sang, Xã Sa Bình, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Tan Sang Hamlet, Sa Binh Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư DV TM Và Xây Dựng Toàn Thắng
Địa chỉ: Tổ dân phố Hoà Do 6A, Đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Hoa Do 6a Civil Group, Tran Nguyen Han Street, Bac Cam Ranh Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Lê Hoàng Phát
Địa chỉ: Số 65, đường NG1H, Tổ 5, khu phố 8, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 65, NG1H Street, Civil Group 5, Quarter 8, Chanh Phu Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hạo Đình Việt Nam
Địa chỉ: F33, Đường D3, khu phố Bình Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: F33, D3 Street, Binh Thanh Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH HKG Intl
Địa chỉ: Số 64, Đường Lê Thánh Tông, Tổ 23, Khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 64, Le Thanh Tong Street, Civil Group 23, Phuoc Hai Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đại Hải Phát VN
Địa chỉ: 30 Tô Hiến Thành, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 30 To Hien Thanh, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Văn Dũng Number One
Địa chỉ: 284 Đường Nguyễn Thị Lắng, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 284, Nguyen Thi Lang Street, Cay Da Hamlet, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM Và DV Thành Phát KH
Địa chỉ: Tầng trệt B2, khối B2.01 chung cư Hoàng Quân, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Ground Floor B2, Khoi B2.01 Chung Cu Hoang Quan, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Javitex MN
Địa chỉ: Số 379 Đường Nguyễn Xí, khu phố Đông Tân, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 379, Nguyen Xi Street, Dong Tan Quarter, Ha Huy Tap Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Thịnh CB
Địa chỉ: Xóm 4, Xã Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Bao Lam Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Apimex Sài Gòn tại địa chỉ Phòng 202, Lầu 2, Tòa nhà APCO Trường Sơn, Số 21/5 Trường Sơ - Phường 4 - Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0311800866
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu