Công Ty TNHH Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 8 - 2022
Địa chỉ: Số 200/21A/37/17 Xóm Chiếu, phường 15, Quận 4, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 200/21a/37/17, Chieu Hamlet, Ward 15, District 4, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317423692
Điện thoại/ Fax: 0938559383
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đặng Quang Lộc
Các loại thuế: Taxes:
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Ổn Áp Biến Áp Nhật Linh Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 23, Ngách 86/4 phố Thanh Lân, Tổ 18, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23, Alley 86/4, Thanh Lan Street, Civil Group 18, Vinh Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh 2 - Công Ty TNHH Thương Mại Vương Mỹ Liên
Địa chỉ: A8/13A, ấp 7, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: A8/13a, Hamlet 7, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Lực Hân Nhật Tùng Chi Nhánh Số 4
Địa chỉ: Thôn Kênh, Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Kenh Hamlet, Thanh Lam Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Lắp Điện Nước Thế Hào
Địa chỉ: Số 79D Đường Trương Vĩnh Nguyên, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 79D, Truong Vinh Nguyen Street, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Công Trình Thủy Điện Nhân Kiệt
Địa chỉ: Số 28 Ngõ 132 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28, 132 Nguyen Xien Lane, Thanh Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thủ Đô Hda
Địa chỉ: Số 2, ngõ Dã Tượng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, Da Tuong Lane, Cua Nam Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Qcmed
Địa chỉ: Số nhà 16, Ngõ 230, Ngách 138 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16, Lane 230, Alley 138, Dinh Cong Thuong Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Enova
Địa chỉ: Số 23, ngõ 139/49/14 đường Tam Trinh, tổ 28, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23, Lane 139/49/14, Tam Trinh Street, Civil Group 28, Vinh Tuy Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dược Quốc Tế CPT Japan
Địa chỉ: Thôn Thị Tranh, Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thi Tranh Hamlet, Xa, An Street, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật 3HB
Địa chỉ: Số 14, tổ 18D, Tập thể Không Quân,(Tổ 20 ), Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 14, 18D Civil Group, Tap The Khong Quan (Civil Group 20), Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cơ Khí Máy Móc Tâm Nguyên tại địa chỉ Số 200/21A/37/17 Xóm Chiếu, phường 15, Quận 4, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317423692
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu