Công Ty TNHH Petunia
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 11 - 2021
Địa chỉ: 376 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 376 Vo Van Tan, Ward 05, District 3, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Petunia có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317055696
Điện thoại/ Fax: 0915957576
Tên tiếng Anh: English name:
Petunia LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Huỳnh Văn Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Petunia
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Cổng thông tin (Web portals) 6312
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 6492
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Petunia
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tư Vấn Hướng Đi Việt
Địa chỉ: 46 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 46 Nguyen Thai Binh, Tan Son Nhat Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Và Đầu Tư Alv
Địa chỉ: Phố Tây Đình, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tay Dinh Street, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Letron
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà Công Thành, số 295 đường Trần Nhân Tông, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Cong Thanh Building, No 295, Tran Nhan Tong Street, Uong Bi Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Sectech Alpha
Địa chỉ: Số 41 đường Vân Giang, phố 9, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 41, Van Giang Street, Street 9, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Alpha Capital Holdings
Địa chỉ: Số nhà 16, ngõ 49 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16, Lane 49, Duc Giang Street, Viet Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Tư Vấn Whitestone Capital
Địa chỉ: Số 37 Đinh Liệt, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 37 Dinh Liet, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Chi Nhánh Đồng Nai - Công Ty CP Thẩm Định Giá DTC
Địa chỉ: 39/68 Đồng Khởi, tổ 28A KP 2A, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 39/68 Dong Khoi, 28a KP 2a Civil Group, Trang Dai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Đầu Tư Thiên Mã
Địa chỉ: Tầng 2 Ki ốt 10A Tòa nhà GreenPearl, số 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor Ki Ot 10a, Greenpearl Building, No 378 Minh Khai, Vinh Tuy Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Sapphire Bridge
Địa chỉ: Tầng 16, Tòa nhà Daeha Business Center, 360 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 16th Floor, Daeha Business Center Building, 360 Kim Ma, Giang Vo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Happy Citizen Nghệ An
Địa chỉ: Thôn 4 Quỳnh Hồng, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 4 Quynh Hong Hamlet, Quynh Luu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Petunia
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Petunia được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Petunia
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Petunia được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Petunia tại địa chỉ 376 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317055696
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu