Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Phong Thủy Hako
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 8 - 2011
Địa chỉ: 686/72/40 Cách Mạng Tháng Tám - Phường 11 - Quận 3 - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 686/72/40 Cach Mang Thang Tam, Ward 11, District 3, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Phong Thủy Hako có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities)
Trạng thái (status):
Đã đóng mã số thuế
Ngày đóng MST: Closed date:
12-12-2011
Mã số thuế: Enterprise code:
0311081065
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 3
Người đại diện: Representative:
Lê Nguyên Khoa
Địa chỉ N.Đ.diện:
240/8 Cách Mạng Tháng Tám-Phường 10-Quận 3-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
240/8 Cach Mang Thang Tam, Ward 10, District 3, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Kiến Trúc Phong Thủy Hako
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Phong Thủy Hako
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam
Địa chỉ: 236 Nguyễn Tất Thành, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 236 Nguyen Tat Thanh, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty CP Phát Triển Rừng Bền Vững Việt Nam
Địa chỉ: Lô CN-01, Cụm công nghiệp Xuân Hòa, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot CN-01, Cong Nghiep Xuan Hoa Cluster, Xuan Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghiệp Hoàng Mai
Địa chỉ: Số 407B, đường Hùng Vương, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 407B, Hung Vuong Street, Dong Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Phúc Lâm TH
Địa chỉ: Thửa đất 703, Thôn Đồng Tâm, Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thua Dat 703, Dong Tam Hamlet, Hoa Quy Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Di Sản Tre Việt
Địa chỉ: Thôn Hội Phú Bắc 1, Phường Hòa Thắng, Thị Xã Ninh Hoà, Khánh Hòa
Address: Hoi Phu Bac 1 Hamlet, Hoa Thang Ward, Ninh Hoa Town, Khanh Hoa Province
Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Bền Vững Cao Bằng
Địa chỉ: Số Nhà 11, Tổ Hợp Giang 5, Phường Thục Phán, Thành Phố Cao Bằng, Cao Bằng
Address: No 11, Hop Giang 5 Civil Group, Thuc Phan Ward, Cao Bang City, Cao Bang Province
Công Ty TNHH MTV Ngọc Như
Địa chỉ: Tổ 15, Khu phố 1, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 15, Quarter 1, Chon Thanh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH DH Mặt Trời
Địa chỉ: 27A Nguyễn Cừ, Phường An Khánh, Thành Phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
Address: 27a Nguyen Cu, An Khanh Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Bình An
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Xuân Hùng, Xóm Hợp Thành, Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Xuan Hung, Hop Thanh Hamlet, Tam Hop Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Một Thành Viên Thành Phát
Địa chỉ: Số 783 Đường Trần Phú, Phường B'lao, Thành Phố Bảo Lộc, Lâm Đồng
Address: No 783, Tran Phu Street, B'Lao Ward, Bao Loc City, Lam Dong Province
Thông tin về Công Ty CP Kiến Trúc Phong Thủy Hako
Thông tin về Công Ty CP Kiến Trúc Phong Thủy Hako được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Phong Thủy Hako
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Kiến Trúc Phong Thủy Hako được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Phong Thủy Hako tại địa chỉ 686/72/40 Cách Mạng Tháng Tám - Phường 11 - Quận 3 - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0311081065
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu