Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 8 - 2022
Địa chỉ: Số 142, Đường TX 14, Khu phố 6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 142, Duong, Town 14, Quarter 6, Thanh Xuan Ward, District 12, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317418533
Điện thoại/ Fax: 0904454409
Tên tiếng Anh: English name:
Thanh Tin Phat Sai Gon Construction JSC
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thanh Tin Phat Sai Gon Construction JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đoàn Xuân Thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Khánh Tuấn 196
Địa chỉ: Thôn Nam Sơn, Xã Toàn Lưu, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Nam Son Hamlet, Toan Luu Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng 218
Địa chỉ: Thôn Tân Mỹ, Xã Cẩm Duệ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tan My Hamlet, Cam Due Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Nghệ Nguyên Thịnh Phát
Địa chỉ: Số 125 đường Huỳnh Phan Hộ Khu vực II, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 125, Huynh Phan Ho Khu Vuc Ii Street, Soc Trang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần VNT Infrastructure
Địa chỉ: Khu đô thị Phương Đông, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Phuong Dong Urban Area, Dac Khu Van Don, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Xây Lắp Thương Mại NK86
Địa chỉ: Số 350E, Tổ 3, Khóm Tân Hưng, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 350e, Civil Group 3, Khom Tan Hung, Tan Ngai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng THQ Hà Nội
Địa chỉ: LK14,Khu đô thị C37 Bắc Hà, Số 17 Tố Hữu, Tổ 20, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: LK14, C37 Bac Ha Urban Area, No 17 To Huu, Civil Group 20, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH An Phát Hđ Ap
Địa chỉ: Số nhà 63, Tổ 3, thôn An Bình, Xã Tân Định, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 63, Civil Group 3, An Binh Hamlet, Tan Dinh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Bách Thảo Yt28
Địa chỉ: Số 6 đường 2/9, phố Thống Nhất, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 6, Street 2/9, Pho, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH 14HCM
Địa chỉ: 27 Điện Biên Phủ, Tổ 3, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 27 Dien Bien Phu, Civil Group 3, Dong Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Giao Thông Vương Hoàng Linh
Địa chỉ: 125 Bà Triệu, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 125 Ba Trieu, Hoai Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Tín Phát Sài Gòn tại địa chỉ Số 142, Đường TX 14, Khu phố 6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317418533
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu