Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 8 - 2023
Địa chỉ: Số 390 Nguyễn Thị Kiểu, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 390 Nguyen Thi Kieu, Hiep Thanh Ward, District 1, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317990148
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Moxi Production Trading Service Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Moxi Production Trading Service Investment JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Võ Minh Nguyễn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Quang Minh BP
Địa chỉ: tổ 3, thôn 5 - Bom Bo, Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 3, 5 - Bom Bo Hamlet, Bom Bo Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Yến Phương
Địa chỉ: Số nhà 61, ấp Tân An, Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 61, Tan An Hamlet, Tan Tien Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tuyến Hà
Địa chỉ: Số 166 thôn Đống Xung, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 166, Dong Xung Hamlet, Chuong Duong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sadecx
Địa chỉ: 11 Hồ Xuân Hương, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 11 Ho Xuan Huong, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hoà Phương
Địa chỉ: Thôn Đăk Ga, Xã Đăk Plô, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Dak Ga Hamlet, Dak Plo Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Quế Thượng Hồng
Địa chỉ: Thôn Đào Thịnh 7, Xã Trấn Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Dao Thinh 7 Hamlet, Tran Yen Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Cảnh Luận Di Linh
Địa chỉ: Số 138, Thôn Tân Lâm 5, Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 138, Tan Lam 5 Hamlet, Dinh Trang Thuong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đại Phú Vũ
Địa chỉ: Số 158, Thôn 3, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 158, Hamlet 3, Phu Nghia Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Bá Hoa Khánh Hòa
Địa chỉ: Thôn Cổ Mã, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Co Ma Hamlet, Dai Lanh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Lê Nhảnh
Địa chỉ: Ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Phuoc Tien Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Moxi tại địa chỉ Số 390 Nguyễn Thị Kiểu, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317990148
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu