Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 3 - 2017
Địa chỉ: 666 Đường Vườn Lài, phường An Phú Đông, Quận 12, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 666, Vuon Lai Street, An Phu Dong Ward, District 12, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes)
Mã số thuế: Enterprise code:
0311622109-002
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 12
Người đại diện: Representative:
Võ Tấn Dũng
Địa chỉ N.Đ.diện:
79/15 Đường 27, Khu phố 3, phường An Phú Đông, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
79/15, Street 27, Quarter 3, An Phu Dong Ward, District 12, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Môn bài
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH SX TM Phát Huy
Địa chỉ: 41/42 Đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 41/42, Street No 2, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Quý Điền
Địa chỉ: Số 317, Nguyễn Đệ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 317, Nguyen De, Cai Khe Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoa Lan Thịnh Thế
Địa chỉ: Số 78, Thôn Lạc Thạnh, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 78, Lac Thanh Hamlet, Don Duong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH 2TV Cây Xanh Út Bình
Địa chỉ: Số 379, đường Lê Lợi, khóm Tân Mỹ, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 379, Le Loi Street, Khom Tan My, Sa Dec Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao TN Orchids
Địa chỉ: Thửa đất số 666, tờ bản đồ số 41, thôn R'chai 2, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 666, To Ban Do So 41, R'Chai 2 Hamlet, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Farm Ba Vì Agritech
Địa chỉ: thôn Giá Vực, Xã Ba Vì, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Gia Vuc Hamlet, Xa, Ba Vi District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Tâm An Agri
Địa chỉ: Tổ dân phố Đa Quý, đường Đa Quý, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Da Quy Civil Group, Da Quy Street, Xuan Truong - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Sạch Harco
Địa chỉ: Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Tu Duong Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Lâm Hà Orchids
Địa chỉ: Số 41, Thôn Ngọc Sơn 3, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 41, Ngoc Son 3 Hamlet, Phu Son Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh 01 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn MTV Cung Triều
Địa chỉ: Số 89, đường Mậu Thân, Ấp 3, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 89, Mau Than Street, Hamlet 3, Chau Thanh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Composite Nguyên Dũng tại địa chỉ 666 Đường Vườn Lài, phường An Phú Đông, Quận 12, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0311622109-002
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu