Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 7 - 2017
Địa chỉ: 376 Nguyễn Tri Phương , Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 376 Nguyen Tri Phuong, Ward 04, District 10, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0314511735
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Vinh Long Environmental Technology Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vinh Long Environmental Technology Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Hà Tịnh Mẫn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities) 56109
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities) 56101
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe (Manufacture of railway locomotives and rolling) 30200
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan (Manufacture of air and spacecraft and related) 30300
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other special-purpose machinery) 28299
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (Manufacture of machinery for constructive materials production) 28291
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 30910
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 30990
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 29200
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 29100
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội (Manufacture of military fighting vehicles) 30400
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (Manufacture of bicycles and invalid carriages) 30920
Thoát nước (Sewer treatment activities) 37001
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Xử lý nước thải (Sewer treatment activities) 37002
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hút Bùn Nước Trường Giang
Địa chỉ: Căng tin sân bóng khu QLVH&SC CTY CP NĐQN, Thôn Chân Đèo, Xã Thống Nhất, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Cang Tin San Bong Khu QLVH&SC Cty CP NDQN, Chan Deo Hamlet, Xa, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Công Nghiệp Vũ Đạt
Địa chỉ: Thôn Phong Xá, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phong Xa Hamlet, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thoát Nước Và Môi Trường Thái Nguyên
Địa chỉ: Tổ dân phố Xuân Thành, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xuan Thanh Civil Group, Song Cong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm-Dv-Sx Trí Tuệ
Địa chỉ: 7/7A Nguyễn An Ninh, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 7/7a Nguyen An Ninh, My Tho Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xử Lý Nước Thải An Thới - Phú Quốc
Địa chỉ: Thửa đất số 576, tờ bản đồ số 126, Khu phố 7, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 576, To Ban Do So 126, Quarter 7, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Enpro Eco Industries
Địa chỉ: Số 05 Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 05 Tho Thap, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Dương Nguyên
Địa chỉ: 1505/64/32/6 Đường Bùi Hữu Nghĩa, Tổ 35, Khu phố Tân Hạnh 3, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1505/64/32/6, Bui Huu Nghia Street, Civil Group 35, Tan Hanh 3 Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Đô Thị Kinh Bắc
Địa chỉ: Số 79 Mai Bang, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 79 Mai Bang, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Môi Trường 79
Địa chỉ: 73 Dã Tượng, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 73 Da Tuong, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Long Giang
Địa chỉ: Số 18 ngách 21/21 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 18, 21/21 Luong Khanh Thien Alley, Tuong Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Vĩnh Long tại địa chỉ 376 Nguyễn Tri Phương , Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0314511735
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu