Công Ty TNHH Cafe Lengkeng 13
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 6 - 2020
Địa chỉ: 14/18c Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé , Quận 1 , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 14/18C Ly Tu Trong, Ben Nghe Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316319917
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 1
Người đại diện: Representative:
Trần Công Toàn
Địa chỉ N.Đ.diện:
2/25 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
2/25 Le Duc Tho, Ward 15, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cafe Lengkeng 13
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 59200
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 90000
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cafe Lengkeng 13
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Whisk Matcha
Địa chỉ: 625 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 625 Nguyen Xien, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH JC68 Nha Trang
Địa chỉ: 09 Biệt Thự, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 09 Biet Thu, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Paradise PL Group
Địa chỉ: số 1 ngách 35 ngõ 81 Linh Lang, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Alley 35, 81 Linh Lang Lane, Giang Vo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bingo
Địa chỉ: Sonasea, Bãi Trường, Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Sonasea, Bai Truong, Duong To, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Trilball Grill
Địa chỉ: Kiot K11, Chợ đêm Sunset Bazaar, Thị Trấn Hoàng Hôn An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Kiot K11, Cho Dem Sunset Bazaar, Hoang Hon An Thoi Town, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Gia Phúc
Địa chỉ: Số 2 Vệ Hồ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2 Ve Ho, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nhiệt Đới Garden
Địa chỉ: 19/15 đường Hai Bà Trưng, khu phố Tây A,, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 19/15 Duong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Du Lịch Tiền Giang - Quán Cà Phê Elysian
Địa chỉ: 2 Đường số 9, Khu phố 64, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 2, Street No 9, Quarter 64, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Yeong
Địa chỉ: 215B19 Đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 215 B19, Nguyen Van Huong Street, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH The Haflington
Địa chỉ: 94 Hàng Mã, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 94 Hang Ma, Phuong, Hoan Kiem District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cafe Lengkeng 13
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cafe Lengkeng 13 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cafe Lengkeng 13
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cafe Lengkeng 13 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cafe Lengkeng 13 tại địa chỉ 14/18c Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé , Quận 1 , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316319917
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu