Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 9 - 2009
Địa chỉ: Tầng 18, SaiGon RiverSide Office Center, số 2A-4A Tôn Đức Th - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 18th Floor, Saigon Riverside Office Center, No 2a, 4a Ton Duc TH, Ben Nghe Ward, District 1, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0309437860
Điện thoại/ Fax: 02838242156
Tên tiếng Anh: English name:
P A T H Service Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 1
Người đại diện: Representative:
Trương Thúy Hằng
Địa chỉ N.Đ.diện:
557/L37 Nguyễn Tri Phương-Phường 14-Quận 10-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
557/L37 Nguyen Tri Phuong, Ward 14, District 10, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Carbid VN
Địa chỉ: Số 1165, Đường Phú Riềng Đỏ, Khu Phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1165, Phu Rieng Do Street, Phu Thanh Quarter, Binh Phuoc Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty CP XNK Nhựa Đường Miền Trung
Địa chỉ: Lô đất CN2.9, KCN phía tây nam đường tránh QL1A, Tổ dân phố Hoành Nam, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Lot Dat CN2.9, Phia Tay Nam Industrial Zone, Tranh Ql1a Street, Hoanh Nam Civil Group, Hoanh Son Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Quang Vinh
Địa chỉ: 270 Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 270 Lanh Binh Thang, Phu Tho Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Cần Cẩu Đức Nga
Địa chỉ: Số 33 Dãy A Lô Bt07, Khu Đô Thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội
Address: No 33 Day A, Lot BT07, Viet Hung Urban Area, Viet Hung Ward, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Giới Đại Dương
Địa chỉ: 1043 Đỗ Mười, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1043 Do Muoi, Thoi An Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Trọng Phát Gia Lai
Địa chỉ: Tổ 2, khu vực 7, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Khu Vuc 7, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Gas Mai Thy
Địa chỉ: Số nhà 118E, Đường Nguyễn Văn Tư, Khu Phố Mỹ Tân, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 118e, Nguyen Van Tu Street, My Tan Quarter, Ben Tre Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Nguyễn Auto
Địa chỉ: Số 212A, Đường Văn Tiến Dũng, Ấp 5,, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 212a, Van Tien Dung Street, Hamlet 5, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tm&dv Khánh Nguyên
Địa chỉ: Thôn 11, Xã Ea Wer, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 11, Ea Wer Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Dv&tm Hải Anh
Địa chỉ: Tổ 1, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Phu Van Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phúc An Thịnh tại địa chỉ Tầng 18, SaiGon RiverSide Office Center, số 2A-4A Tôn Đức Th - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0309437860
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu