Công Ty Cổ Phần Fangda Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Phòng 301, tầng 3, Tòa nhà The Sun Bulding, số 36/6A, đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: Zoom 301, 3rd Floor, The Sun Bulding Building, No 36/6a, Nguyen Gia Tri Street, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319640910
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Fangda Viet Nam Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
FDVN JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Huệ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Fangda Việt Nam
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe (Manufacture of railway locomotives and rolling) 3020
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Fangda Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Mintex Engineering And Equipment
Địa chỉ: 99 đường 16, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 99, Street 16, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Fangda Việt Nam
Địa chỉ: Phòng 301, tầng 3, Tòa nhà The Sun Bulding, số 36/6A, đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 301, 3rd Floor, The Sun Bulding Building, No 36/6a, Nguyen Gia Tri Street, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thang Máy An Phát Lift
Địa chỉ: Số 28, Ngách 322/95, Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28, Alley 322/95, My Dinh Street, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát
Địa chỉ: Xóm Trạng Đài, Xã Tân Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Trang Dai Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Chuyển Tân Bảy
Địa chỉ: 153 đường ĐT748, Khu phố Hố Cạn, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 153, DT748 Street, Ho Can Quarter, Tay Nam Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư & Thương Mại Kỷ Nguyên Xanh Xxi
Địa chỉ: Số 44 Phố Huế, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 44, Hue Street, Cua Nam Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo HL
Địa chỉ: Tổ dân phố Đoài Thôn, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Doai Thon Civil Group, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dương Hân
Địa chỉ: 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 99 Cong Hoa, Tan Son Nhat Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Aobotech
Địa chỉ: Tầng 4 Tòa Nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, Hud3 Tower Building, No 121-123, To Hieu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại NK
Địa chỉ: Số nhà 57 Đường Phùng Nhuệ, thôn Thống Nhất, Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 57, Phung Nhue Street, Thon, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Fangda Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Fangda Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Fangda Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Fangda Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Fangda Việt Nam tại địa chỉ Phòng 301, tầng 3, Tòa nhà The Sun Bulding, số 36/6A, đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319640910
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu