Công Ty TNHH DV TM Sản Xuất Hùng Dũng
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 96/6/4, đường Bùi Thị Xuân, khu phố 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 96/6/4, Bui Thi Xuan Street, Quarter 2, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
3703494118
Điện thoại/ Fax: 0909179666
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Ngô Quang Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dv Tm Sản Xuất Hùng Dũng
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da (Repair of footwear and leather goods) 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH DV TM Sản Xuất Hùng Dũng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại TL Group
Địa chỉ: Thôn An Lạc, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: An Lac Hamlet, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hana PN
Địa chỉ: Số 45 đường ĐX002, Khu phố Phú Mỹ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 45, DX002 Street, Phu My Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Và Thiết Bị Điện Việt Nam
Địa chỉ: Tổ dân phố Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tam Son Civil Group, Tam Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Minh Thành Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố Hùng Lãm, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hung Lam Civil Group, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đại Dương Group
Địa chỉ: Khu Phương Lai, Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Phuong Lai, Lam Thao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Anh Tuyết
Địa chỉ: Khối Quang Trung, Xã Vạn An, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoi Quang Trung, Van An Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Gia Công HC Vina
Địa chỉ: Số nhà 10, Tổ Dân Phố Đồng Dụ 1, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 10, Dong Du 1 Civil Group, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Chống Ăn Mòn Kim Loại Dương Hoàng Phát
Địa chỉ: Số nhà 29 Đường Hiên Chỉ, Thôn Phường Trứ, Xã Cẩm Duệ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 29, Hien Chi Street, Thon, Tru Ward, Cam Due Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Bamboo
Địa chỉ: số 279, Lý Văn Lâm, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 279, Ly Van Lam, An Xuyen Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Dũng Gia Kiệm
Địa chỉ: Đội 4, ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Vo Dong Hamlet, Gia Kiem Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dv Tm Sản Xuất Hùng Dũng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dv Tm Sản Xuất Hùng Dũng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH DV TM Sản Xuất Hùng Dũng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dv Tm Sản Xuất Hùng Dũng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH DV TM Sản Xuất Hùng Dũng tại địa chỉ 96/6/4, đường Bùi Thị Xuân, khu phố 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3703494118
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu