Công Ty TNHH XD377
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 59 đường số 16, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 59, Street No 16, Khanh Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319182259
Điện thoại/ Fax: (0296) 6844069
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Võ Thanh Triều
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd377
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH XD377
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xây Dựng Yên Đức
Địa chỉ: Tổ dân phố Yên Nhuế, Phường Ninh Xá, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Yen Nhue Civil Group, Ninh Xa Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Kim Anh Steel
Địa chỉ: Thôn Phú Thuận, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phu Thuan Hamlet, Hiep Hoa Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tư Vấn Nam Giang
Địa chỉ: 486/8/5 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 486/8/5 Binh Gia, Tam Thang Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đtpt Và KDXD Trường Thịnh
Địa chỉ: Nhà số 5a, Ngõ 23, Đội 8, Thôn Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5a, Lane 23, Hamlet 8, Thuong Phuc Hamlet, Dai Thanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Yên Gia
Địa chỉ: Nhà Ông Lê Đình Dần , Phố Ngọc Sơn, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Dinh Dan, Ngoc Son Street, Yen Dinh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Kim Liên
Địa chỉ: 23c ngõ 138 Phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 23C, Lane 138, Kim Hoa Street, Van Mieu - Quoc Tu Giam Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đá Bảo Long
Địa chỉ: Bản Mé, Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Me Hamlet, Than Uyen Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Ocean Light
Địa chỉ: 10/7, tổ 10, khu phố Bình Trước, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 10/7, Civil Group 10, Binh Truoc Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc - Nội Ngoại Thất Vitech Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 541 đường Hàm Nghi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 541, Ham Nghi Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Delizuric
Địa chỉ: Nhà số 4, ngõ 51 đường Tuệ Tĩnh, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 4, Lane 51, Tue Tinh Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd377
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd377 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH XD377
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd377 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH XD377 tại địa chỉ Số 59 đường số 16, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319182259
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu