Công Ty TNHH Nông Trại Tuần Hoàn Xanh
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Văn phòng số 5.69, Chung cư cao tầng kết hợp thương mại dịch vụ, 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: Van Phong So 5.69, Chung Cu Cao Tang Ket Hop Thuong Mai Dich Vu, 290, An Duong District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319110695
Điện thoại/ Fax: 0903041257
Tên tiếng Anh: English name:
Green Recycling Farm Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trung Việt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Trại Tuần Hoàn Xanh
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nông Trại Tuần Hoàn Xanh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kinh Doanh Sắt Thép Vạn Lộc
Địa chỉ: Thửa đất số 330, tờ bản đồ số 122, Tổ 2, Ấp Lung Đồng, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 330, To Ban Do So 122, Civil Group 2, Lung Dong Hamlet, Cai Ngang Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cao Khang Group
Địa chỉ: 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 193B Nam Ky Khoi Nghia, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Alone
Địa chỉ: Xóm 2, thôn Đông Lao, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Dong Lao Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đồng Phát Holdings
Địa chỉ: 811 Ba Đình, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 811, Ba Dinh District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Agro Ecochem
Địa chỉ: 616 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 616 Nguyen Anh Thu, Trung My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Nhựa Nhật Minh
Địa chỉ: số 934/32, Đường Trung Tâm, Tổ 20a, khu phố Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 934/32, Trung Tam Street, 20a Civil Group, Thai Hoa Quarter, Ho Nai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Đức Hải
Địa chỉ: 3/5, tổ 8A, khu phố Đồng Nai, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 3/5, 8a Civil Group, Dong Nai Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Tobaco Việt Nam
Địa chỉ: Số 343, Đường Kim Mã, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 343, Kim Ma Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV XNK Gia Huy Phát
Địa chỉ: 201A1 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 201a1 Nguyen Thai Binh, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp An Biên
Địa chỉ: 251 Ngô Quyền, Ấp 5, Xã An Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 251, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Trại Tuần Hoàn Xanh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Trại Tuần Hoàn Xanh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nông Trại Tuần Hoàn Xanh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Trại Tuần Hoàn Xanh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nông Trại Tuần Hoàn Xanh tại địa chỉ Văn phòng số 5.69, Chung cư cao tầng kết hợp thương mại dịch vụ, 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319110695
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu