Công Ty CP Đầu Tư Năng Lượng Biển
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 12 - 2021
Địa chỉ: 95/40 đường số 3, Tổ 19, Khu phố 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 95/40, Street No 3, Civil Group 19, Quarter 3, Ward 9, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317102963
Điện thoại/ Fax: 0962964828
Tên tiếng Anh: English name:
Marine Energy Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Như Ý
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Đầu Tư Năng Lượng Biển
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty CP Đầu Tư Năng Lượng Biển
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TC Sen Việt
Địa chỉ: Thôn Nội Tạ (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Thám), Xã Vĩnh Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Noi TA Hamlet (Tai NHA ONG Nguyen VAN THAM), Vinh Hoa Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thiết Bị Tại Gia
Địa chỉ: Số 114/68, Đường Tam Châu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 114/68, Tam Chau Street, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Phúc An
Địa chỉ: Số 4/6/48 Thôn Cống Mỹ, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 4/6/48, Cong My Hamlet, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần TMDV PTS
Địa chỉ: 92 Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 92 Le Hong Phong, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Trọng Tâm
Địa chỉ: Số 81A, ấp Thạnh Trung, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 81a, Thanh Trung Hamlet, Thanh Hung Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Giới Tổng Hợp Nhân Trường Phát
Địa chỉ: Xóm Gàng, Thôn Đình Gàng, Xã Trường Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Gang Hamlet, Dinh Gang Hamlet, Truong Son Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Y Tế Phương Bắc
Địa chỉ: Số 79 Nguyễn Hy Quang, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 79 Nguyen Hy Quang, Phuong, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Long Thành
Địa chỉ: Số nhà 115, Quốc lộ 45 Thôn Minh Đức, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 115, Highway 45, Minh Duc Hamlet, Thieu Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Cơ Giới Xuân Cường
Địa chỉ: Thôn Văn Hà, Xã Trung Thuần, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Van Ha Hamlet, Trung Thuan Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần NDT Toàn Phát
Địa chỉ: 826 Võ Nguyên Giáp, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 826 Vo Nguyen Giap, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Cp Đầu Tư Năng Lượng Biển
Thông tin về Công Ty Cp Đầu Tư Năng Lượng Biển được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Năng Lượng Biển
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Đầu Tư Năng Lượng Biển được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Đầu Tư Năng Lượng Biển tại địa chỉ 95/40 đường số 3, Tổ 19, Khu phố 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317102963
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu