Công Ty Cổ Phần Môi Trường Việt Nam Thịnh Vượng
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 11 - 2021
Địa chỉ: 41F/60 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 41 F/60, Truc Street, Ward 13, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317047222
Điện thoại/ Fax: 0916661168
Tên tiếng Anh: English name:
Vipe JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Môi Trường Việt Nam Thịnh Vượng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Môi Trường Việt Nam Thịnh Vượng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Xanh Eco
Địa chỉ: ngõ 23 Trần Nhật Duật, tổ dân phố Đức Ninh 1, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 23 Tran Nhat Duat Lane, Duc Ninh 1 Civil Group, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh Thanh Miện
Địa chỉ: Thôn Văn Xá, Xã Hải Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Van Xa Hamlet, Hai Hung Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Jokaso Nghệ An
Địa chỉ: Số 16A, đường Lê Hoàn, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 16a, Le Hoan Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Môi Trường Thanh Hà
Địa chỉ: TDP Tùng Lâm, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: TDP Tung Lam, Truc Lam Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Retriv Việt Nam
Địa chỉ: 2A Phan Kế Bính, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 2a Phan Ke Binh, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Đô Thị Phú Thọ
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Tam Dương Bắc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Tam Duong Bac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Miền Trung
Địa chỉ: 21/1 Đường Đỗ Thừa Tự, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21/1, Do Thua Tu Street, Phu Tho Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Anh Đức 79
Địa chỉ: Thôn Đức Thành, Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Duc Thanh Hamlet, Hoang Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Môi Trường Xuân Giang KG
Địa chỉ: Thửa đất số 2033 (S-116), tờ bản đồ số 13, ấp Đá Nổi B, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua DAT SO 2033 (S, 116), To Ban Do So 13, Da Noi B Hamlet, Tan Hiep Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xử Lý Môi Trường Cấp Thoát Nước Anh Thi
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp Vĩnh Thành, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Vinh Thanh Hamlet, Binh An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Môi Trường Việt Nam Thịnh Vượng
Thông tin về Công Ty CP Môi Trường Việt Nam Thịnh Vượng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Môi Trường Việt Nam Thịnh Vượng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Môi Trường Việt Nam Thịnh Vượng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Môi Trường Việt Nam Thịnh Vượng tại địa chỉ 41F/60 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317047222
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu