Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 3 - 2020
Địa chỉ: Số 31/12/38E, Khu phố 5, Đường số 1, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 31/12/38e, Quarter 5, Street No 1, Tan Tao A Ward, Binh Tan District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316174041
Điện thoại/ Fax: 0938486896
Tên tiếng Anh: English name:
Thien An Environment Engineering And Technology Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thành Ân
Địa chỉ N.Đ.diện:
số 82A, ấp An Nghĩa-Xã An Hóa-Huyện Châu Thành-Bến Tre.
Representative address:
No 82a, An Nghia Hamlet, An Hoa Commune, Chau Thanh District, Ben Tre Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động đo đạc bản đồ (Mapping service activities) 71102
Hoạt động khí tượng thuỷ văn (Meteorological activities) 74901
Hoạt động kiến trúc (Architectural activities) 71101
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (Geographic, hydraulic surveying activities) 71103
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Related technical consultancy activities) 71109
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn (Research and experimental development on social sciences and humanities) 72200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất đồ uống không cồn (Manufacture of soft drinks) 11042
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (Production of mineral waters and other bottled) 11041
Thoát nước (Sewer treatment activities) 37001
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Xử lý nước thải (Sewer treatment activities) 37002
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Công Nghệ Cao Móng Cái Osaka
Địa chỉ: Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh
Address: Khu 7, Hai Yen Ward, Mong Cai City, Quang Ninh Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Lò Hơi, Xử Lý Khói Bụi
Địa chỉ: Số 40 ngõ 14 Vạn Kiếp , Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Address: No 40, 14 Van Kiep Lane, Bach Dang Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thi Công Luyện Kim
Địa chỉ: Thửa đất số 805, tờ bản đồ số 21, khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Address: Thua Dat So 805, To Ban Do So 21, Quarter 3, Tan Dinh Ward, Ben Cat Town, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Quảng Hà
Địa chỉ: Đội Kim Thành, Thị trấn Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc
Address: Kim Thanh Hamlet, Hop Chau Town, Tam Dao District, Vinh Phuc Province
Công Ty TNHH Công Nghệ K-Tech Việt Nam
Địa chỉ: Số 6, ngõ 75 đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Address: No 6, Lane 75, Tan Trieu Street, Tan Trieu Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Topv Việt Nam
Địa chỉ: Số 14, Đường Mỹ ả, Xã Đông Mỹ , Huyện Thanh Trì , Hà Nội
Address: No 14, My A Street, Dong My Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dương Anh Phú
Địa chỉ: Số 1A11/LK02/07, Tổ 11, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao , Thành phố Thuận An , Bình Dương
Address: No 1a11/lk02/07, Civil Group 11, Hoa Lan 2 Quarter, Thuan Giao Ward, Thuan An City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Gia Hưng
Địa chỉ: Số 4, ngõ 10 đường Quang Trung, Tổ 7, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Address: No 4, Lane 10, Quang Trung Street, Civil Group 7, La Khe Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Afagol
Địa chỉ: Thôn Đồi 1, Xã Đông Phương Yên , Huyện Chương Mỹ , Hà Nội
Address: Doi 1 Hamlet, Dong Phuong Yen Commune, Chuong My District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và XNK Protect Việt Nam
Địa chỉ: A3-2 Khu Ao Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Address: A3-2 Khu Ao Xa La, Phuc La Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Môi Trường Thiên Ân tại địa chỉ Số 31/12/38E, Khu phố 5, Đường số 1, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316174041
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu