Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Sơn Thuỷ
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 9 - 2022
Địa chỉ: 9/14A1 đường Bông Văn Dĩa, ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 9/14 A1, Bong Van Dia Street, Hamlet 1, Tan Kien Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317475806
Điện thoại/ Fax: 02584071215
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Trà My
Địa chỉ N.Đ.diện:
1425 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
1425 Pham The Hien, Ward 6, District 8, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Xây Dựng Sơn Thuỷ
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 20300
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Sản xuất điện (Power production) 35101
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Sơn Thuỷ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hùng Minh Sốp Cộp
Địa chỉ: Bản Sốp Nặm, Xã Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Sop Nam Hamlet, Sop Cop Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải VLXD Khánh Uyên
Địa chỉ: Bản Tân Ba, Xã Gia Phù, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tan Ba Hamlet, Gia Phu Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Thuận Lợi
Địa chỉ: Số 575 tổ 1 Khóm Thới Hòa, Phường Thới Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 575 1 Khom Thoi Hoa Civil Group, Thoi Son Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Vận Tải Sơn Quang
Địa chỉ: Thôn An Ngọc, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: An Ngoc Hamlet, Van Thang Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Tổng Hợp Vân Nga
Địa chỉ: Cầu Bàu Trổ, Đường Lê Viết Thuật, Khối Mẫu Lâm, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Cau Bau Tro, Le Viet Thuat Street, Khoi Mau Lam, Vinh Loc Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vật Liệu Xây Dựng Nguyên Thịnh
Địa chỉ: 208 Phạm Thị Ngư, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 208 Pham Thi Ngu, Binh Thuan Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiện Thủy Cao Bằng
Địa chỉ: Xóm Nà Báng, Xã Đông Khê, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Na Bang Hamlet, Dong Khe Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Và Dịch Vụ 319 BG
Địa chỉ: Số 1, ngách 12, ngõ 259 đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 1, Alley 12, Lane 259, Giap Hai Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Trịnh Kỳ Nam
Địa chỉ: Ấp tô Lợi, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: To Loi Hamlet, Co To Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tiến Đại
Địa chỉ: Số nhà 298, Đường An Dương Vương, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 298, Duong, An Duong District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Xây Dựng Sơn Thuỷ
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Xây Dựng Sơn Thuỷ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Sơn Thuỷ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Xây Dựng Sơn Thuỷ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Sơn Thuỷ tại địa chỉ 9/14A1 đường Bông Văn Dĩa, ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317475806
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu