Công Ty TNHH VTB Vũ Huy Hà Hân
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 23/84 Bến Láng, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 23/84 Ben Lang, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202359514
Điện thoại/ Fax: 0976123468
Tên tiếng Anh: English name:
VTB Vu Huy Ha Han Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Lại Thị Kim Phượng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vtb Vũ Huy Hà Hân
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8541
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 8542
Đào tạo tiến sỹ (Doctorate training) 8543
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH VTB Vũ Huy Hà Hân
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tín Tâm Ag
Địa chỉ: Thửa đất 164, Tờ bản đồ số 62, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat 164, To Ban Do So 62, Phu Hoa Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thủy Và Thương Mại Sơn Hòa
Địa chỉ: Số nhà 60 Đường Đê Hữu Hồng, Thôn Trần Phú, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 60, De Huu Hong Street, Tran Phu Hamlet, Co Le Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Thành Đạt NB
Địa chỉ: Nhà Trần Văn Đình, thôn Kênh Gà, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Tran Van Dinh, Kenh Ga Hamlet, Gia Vien Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hàng Hải Xuân Thành
Địa chỉ: Thôn Đoài Trung, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Doai Trung Hamlet, Xuan Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH VTT Xuân Hiếu
Địa chỉ: Thửa số 328, tờ bản đồ số 7, Thôn Kênh Gà, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua So 328, To Ban Do So 7, Kenh Ga Hamlet, Gia Vien Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thủy Trung Kiên
Địa chỉ: Số 105 lô G4 Khu nhà ở Anh Dũng III, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 105, Lot G4 Khu Nha O Anh Dung Iii, Hung Dao Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Vận Tải Hoàng Dũng
Địa chỉ: Thôn Long Phượng, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Long Phuong Hamlet, Xuan Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Việt Trang
Địa chỉ: Nhà ông Trần Văn Quynh, thôn Liên Huy, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Tran Van Quynh, Lien Huy Hamlet, Gia Vien Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Biển Thuận Kiều
Địa chỉ: Thôn 11, Xã Hải Xuân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 11, Hai Xuan Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ An Phát 68
Địa chỉ: Thôn Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Gian Khau Hamlet, Gia Tran Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vtb Vũ Huy Hà Hân
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vtb Vũ Huy Hà Hân được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH VTB Vũ Huy Hà Hân
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vtb Vũ Huy Hà Hân được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH VTB Vũ Huy Hà Hân tại địa chỉ Số 23/84 Bến Láng, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202359514
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu