Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 6 - 2012
Địa chỉ: Phòng 3.3, tầng 3, toà nhà Khánh Hội, số 2/3C Lê Hồng Phong - Phường Đông Khê - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng Bản đồ
Address: Zoom 3.3, 3rd Floor, Khanh Hoi Building, No 2/3C Le Hong Phong, Dong Khe Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201269402
Điện thoại/ Fax: 02256544345
Tên tiếng Anh: English name:
Ngoc Tien Sertrainco
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ngô Quyền
Người đại diện: Representative:
Trịnh Ngọc Tiến
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 74 ngõ 161 Phương Lưu-Phường Vạn Mỹ-Quận Ngô Quyền-Hải Phòng
Representative address:
No 74, 161 Phuong Luu Lane, Van My Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Kiều Doly
Địa chỉ: 05 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 05 Dong Nai, Tan Son Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giải Pháp Kỷ Nguyên Tech
Địa chỉ: Số 44, đường Kim Đồng, Khóm Bào Sơn, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 44, Kim Dong Street, Khom Bao Son, Ly Van Lam Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH TM SX DV Dlpowertools
Địa chỉ: 496 Giải Phóng, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 496 Giai Phong, Krong Pac Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và DV Hồng Phát Solar
Địa chỉ: Số 304/09, Ấp Bình Quý, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 304/09, Binh Quy Hamlet, Binh My Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Thông Minh Keao Việt Nam
Địa chỉ: Căn nhà 3 tầng, số nhà 39, đường Tô Hiến Thành, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Can Nha 3 Tang, No 39, To Hien Thanh Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV W&z
Địa chỉ: 793/60D/7-7A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 793/60D/7-7a Tran Xuan Soan, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thành Phát DG
Địa chỉ: Số 2 ngõ 321, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2, Lane 321, Tran Hung Dao Street, Chu Van An Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế NCT
Địa chỉ: Số C4, Lô B5, TT V19 Bộ Công An , Khu Đô Thị Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No C4, Lot B5, V19 Bo Cong An Town, Dai Kim Urban Area, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hoàng Đăng Industrial
Địa chỉ: Tầng 5, Số 49 Đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, No 49, Thanh Liet Street, Thanh Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Số 1 - Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Xe Nâng SMC
Địa chỉ: Thừa đất số 966, Tờ bản đồ số 48, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 966, To Ban Do So 48, Khanh Van Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tiến tại địa chỉ Phòng 3.3, tầng 3, toà nhà Khánh Hội, số 2/3C Lê Hồng Phong - Phường Đông Khê - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201269402
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu