Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Việt Hoàng
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 11 - 2003
Địa chỉ: Thửa 4 KCN Nam Cầu Bính - Phường Sở Dầu - Quận Hồng Bàng - Hải Phòng Bản đồ
Address: Thua 4, Nam Cau Binh Industrial Zone, So Dau Ward, Hong Bang District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Việt Hoàng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0200566787
Điện thoại/ Fax: 02253529377
Tên tiếng Anh: English name:
Vihaco
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Người đại diện: Representative:
Đào Văn Lợi
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm Khuôn-Xã Hòa Sơn-Huyện Đô Lương-Nghệ An
Representative address:
Khuon Hamlet, Hoa Son Commune, Do Luong District, Nghe An Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghiệp Việt Hoàng
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Việt Hoàng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Trung Hiếu Phú Thọ
Địa chỉ: KĐT mới Phú An, Phường Phong Châu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: KDT Moi Phu An, Phong Chau Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Ánh Dương
Địa chỉ: Xóm Cầu Trắng, thôn Hà Thành, Xã Hải Hòa, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Cau Trang Hamlet, Ha Thanh Hamlet, Hai Hoa Commune, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần DV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Trung
Địa chỉ: Tổ 51, khu 1, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 51, Khu 1, Viet Hung Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư DVTM 88 Tú Holding
Địa chỉ: Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trung Dao Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hoàng Tấn Phát QL80
Địa chỉ: thửa đất số 169, tờ bản đồ số 04, Quốc lộ 80, ấp Qui Long, Xã Vĩnh Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 169, To Ban Do So 04, Highway 80, Qui Long Hamlet, Vinh Thanh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tiến Mạnh Agri
Địa chỉ: Thôn Mý, Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: My Hamlet, Vi Xuyen Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Thành Đạt 368
Địa chỉ: Số nhà 366, tổ 10, khu Kim Sơn, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 366, Civil Group 10, Khu Kim Son, Mao Khe Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Và Dịch Vụ Chiến Thắng
Địa chỉ: Thôn Phương Hạ (tại nhà Ông Phạm Ngọc Kỷ), Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: PHUONG HA Hamlet (Tai NHA ONG PHAM NGOC KY), An Hung Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH VLXD Hoàn Thành
Địa chỉ: 180/99 Hoàng Hoa Thám, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 180/99 Hoang Hoa Tham, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vinh Hiếu PT
Địa chỉ: Số nhà 44, Đường Lạc Hồng, Tổ dân phố số 12, Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 44, Lac Hong Street, So 12 Civil Group, Phu Ninh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghiệp Việt Hoàng
Thông tin về Công Ty CP Công Nghiệp Việt Hoàng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Việt Hoàng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghiệp Việt Hoàng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Việt Hoàng tại địa chỉ Thửa 4 KCN Nam Cầu Bính - Phường Sở Dầu - Quận Hồng Bàng - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0200566787
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu