Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình TCL
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Thon, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111397495
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
TCL Construction Work Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TCL Construction Work JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Công Trình Tcl
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình TCL
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Minh Nguyễn
Địa chỉ: Thôn Châu Thành, Xã Mang Yang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Chau Thanh Hamlet, Mang Yang Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình TCL
Địa chỉ: Thôn Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thon, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Dịch Vụ Khoáng Sản Và Xây Lắp Thịnh Vượng
Địa chỉ: Số 18, Đường D1, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 18, D1 Street, Dong An Quarter, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh - Công Ty TNHH Thu Lộc
Địa chỉ: Tổ 2, ấp Suối Đục, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Suoi Duc Hamlet, Xuan Hoa Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH San Lấp Mặt Bằng Nguyễn Quí
Địa chỉ: Ấp Mỹ Tây 1, Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: My Tay 1 Hamlet, My Qui Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Thoa
Địa chỉ: Số 33 đường Kinh Đứng Bờ Tây, Ấp Thới Hiệp, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 33, Kinh Dung Bo Tay Street, Thoi Hiep Hamlet, Co Do Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và San Lấp Hùng Trang
Địa chỉ: Nhà ông Dương Minh Hùng, thôn 23, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Duong Minh Hung, Hamlet 23, Tan Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Và Xây Dựng Đông Phong
Địa chỉ: Thôn Bắc Đại 1 (Nhà Ông Đỗ Văn Đông), Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: BAC Dai 1 Hamlet (NHA ONG DO VAN DONG), Cat Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Chi Nhánh-Công Ty TNHH MTV Minh Thịnh Phát
Địa chỉ: Số 53-55-57 Phó Đức Chính-Lầu 9 tòa nhà Dr Sơn Towe, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 53-55-57 Pho Duc Chinh-Lau 9, DR Son Towe Building, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Phong Châu
Địa chỉ: Thôn Hội Lâm, Xã Nhân Hòa, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hoi Lam Hamlet, Nhan Hoa Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Công Trình Tcl
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Công Trình Tcl được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình TCL
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Công Trình Tcl được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình TCL tại địa chỉ Thôn Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111397495
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu