Công Ty TNHH Thịnh Vượng Imex
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 3, ngõ 416/31/11 Ỷ Lan, thôn Hoàng Long, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 3, 416/31/11 Y Lan Lane, Hoang Long Hamlet, Xa, Thuan An District, Binh Duong Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111487903
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thinh Vuong Imex Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thinh Vuong Imex Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Bùi Thế Nam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thịnh Vượng Imex
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thịnh Vượng Imex
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Linh Hà
Địa chỉ: Buôn Cư MBlim, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Cu Mblim, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Blueforest
Địa chỉ: Thôn 4, Xã M'Drắk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 4, M'Drak Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thịnh Vượng Imex
Địa chỉ: Số 3, ngõ 416/31/11 Ỷ Lan, thôn Hoàng Long, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, 416/31/11 Y Lan Lane, Hoang Long Hamlet, Xa, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thực Phẩm Thiện Mai
Địa chỉ: Số 130 Khu Trần, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 130 Khu Tran, Hap Linh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Việt Bến Tre
Địa chỉ: 415, ấp Phú Thạnh, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 415, Phu Thanh Hamlet, Phu Tan Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Sạch Vĩnh Long Việt Nam
Địa chỉ: 2B/1 ấp Long Thuận, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 2B/1 Long Thuan Hamlet, Long Ho Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Tiến Đạt
Địa chỉ: Thửa đất số 215, tờ bản đồ số 18, ấp An Định 2, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 215, To Ban Do So 18, An Dinh 2 Hamlet, An Ngai Trung Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Kho Hoa Tươi Thanh Tâm
Địa chỉ: Số 95 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 95 Trinh Dinh Trong, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh - Công Ty TNHH Sx-Tm-Dv Hân Di
Địa chỉ: 141 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 141 Dang Van Bi, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thien An Logistics
Địa chỉ: Số 34, 36 đường Lê Khiết, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 34, 36, Le Khiet Street, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thịnh Vượng Imex
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thịnh Vượng Imex được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thịnh Vượng Imex
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thịnh Vượng Imex được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thịnh Vượng Imex tại địa chỉ Số 3, ngõ 416/31/11 Ỷ Lan, thôn Hoàng Long, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111487903
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu