Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 44 Thôn 9, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 44, Hamlet 9, Suoi Hai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111503337
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Bavikolato Japan Food Group Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bavikolato Group JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Bạch Công Ngọc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Triệu Ngọc Phượng
Địa chỉ: Số 79, ấp Chống Mỹ, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 79, Chong My Hamlet, Nam Can Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Da Lat Cafe Premium
Địa chỉ: Thửa đất số 71, Tờ bản đồ số 55, Khu phố Suối Lớn, Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 71, To Ban Do So 55, Suoi Lon Quarter, Duong To, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh 2 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Trịnh Như Ý
Địa chỉ: Số 68, Đinh Tiên Hoàng, Khu phố An Lộc, Phường Bình Long, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 68, Dinh Tien Hoang, An Loc Quarter, Binh Long Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH LP Cường Anh
Địa chỉ: Thôn Hưng Thịnh, Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hung Thinh Hamlet, Lap Thach Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Hưng Khang 79
Địa chỉ: 64 TBĐ 46, Lô 15 Ô 10H Khu tái định cư Đất Lành, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 64 TBD 46, Lot 15 O 10H Khu Tai Dinh Cu Dat Lanh, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Ada Life
Địa chỉ: Tầng 3, 18 Marina Arc, Khu Nhà Phố Thủy Nguyên, Khu Đô Thị Ecopark, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: 3rd Floor, 18 Marina Arc, Khu Nha Pho, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tây Bắc Green
Địa chỉ: Số nhà 70, Tổ dân phố Trường Chinh, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 70, Truong Chinh Civil Group, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Yang Li
Địa chỉ: 40 Săm Brăm, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 40 Sam Bram, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hancomex Việt Nam
Địa chỉ: B2-17 Phố Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: B2-17, Kim Quan Thuong Street, Viet Hung Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Hoko Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 50 ngách 311 ngõ 279 Thôn Tiền Phong, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 50, Alley 311, Lane 279, Tien Phong Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato tại địa chỉ Số 44 Thôn 9, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111503337
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu