Công Ty Cổ Phần Máy Móc Thiết Bị Tiến Phát
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Xuân Nê, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Xuan Ne Hamlet, Ngoc Hoi Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111188798
Điện thoại/ Fax: 0979254905
Tên tiếng Anh: English name:
Tien Phat Machine Equipment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Trần Lệnh Quân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Máy Móc Thiết Bị Tiến Phát
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Máy Móc Thiết Bị Tiến Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang
Địa chỉ: Lô CN05, Khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot CN05, Thai Ha Industrial Zone, Tran Thuong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhôm Kính Quang Mạnh
Địa chỉ: Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh
Address: Ngo Xa Hamlet, Yen Phong Commune, Yen Phong District, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Sharpstream
Địa chỉ: Lô 28-30, đường Nguyễn Khuyến, tổ dân phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot 28-30, Nguyen Khuyen Street, Bo Son Civil Group, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hypercool Việt Nam
Địa chỉ: San hô 2-04, KĐT Vinhomes Marina, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: San Ho 2-04, KDT Vinhomes Marina, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Đại Công
Địa chỉ: Thôn Plei Thơh Ga B, Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Plei Thoh Ga B Hamlet, Chu Puh Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Lexton Bathroom
Địa chỉ: Kho xưởng số 3, Cụm công nghiệp Hà Mỵ, Đường ĐT 741, Khu phố Tân Lập, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Kho Xuong So 3, Cong Nghiep Ha My Cluster, DT 741 Street, Tan Lap Quarter, Dong Phu Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Sản Xuất Và Thương Mại Mai Sơn
Địa chỉ: Thôn Tân Tiến, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tan Tien Hamlet, Xuan Truong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hoàng Gia Window
Địa chỉ: Số 284 đường Lê Văn Lương, Khu Phố 64, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 284, Le Van Luong Street, Quarter 64, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác THP Việt Nam
Địa chỉ: Số 83 Đường 15, Khu Phố Nhị Đồng 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 83, Street 15, Nhi Dong 1 Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH HTC Steel
Địa chỉ: Số 66, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 31, Khu phố 13, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 66, Phan Dang Luu Street, Civil Group 31, Quarter 13, Long Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Máy Móc Thiết Bị Tiến Phát
Thông tin về Công Ty CP Máy Móc Thiết Bị Tiến Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Máy Móc Thiết Bị Tiến Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Máy Móc Thiết Bị Tiến Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Máy Móc Thiết Bị Tiến Phát tại địa chỉ Thôn Xuân Nê, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111188798
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu