Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Nhà Việt
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà số 10, ngõ 64 đường Mộc Hoàn, Thôn Mộc Hoàn Đình, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 10, Lane 64, Moc Hoan Street, Moc Hoan Dinh Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111254916
Điện thoại/ Fax: 0945710480
Tên tiếng Anh: English name:
Viet House Technology Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Đỗ Xuân Chung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Nhà Việt
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Nhà Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Suncorex
Địa chỉ: Đường 196, Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Street 196, Hoang Nha Hamlet, Lac Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Phát Triển Năng Lượng HTC
Địa chỉ: Tầng 6, Toà nhà Việt Á- Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Viet A- So 9 Building, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Tự Động Hóa Tâm Việt
Địa chỉ: Số N5, đường D1b, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No N5, D1B Street, Cong Nghiep Phu Chanh Cluster, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Gia Công Kim Loại Nhật Khang Hưng
Địa chỉ: B27 Khu dân cư Xóm Hố, Phường Dầu Giây, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: B27 Khu Dan Cu, Ho Hamlet, Dau Giay Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Kim An
Địa chỉ: Số 33 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 33, Tran Hung Dao Street, Bong Son Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Lân Phát
Địa chỉ: Ô 16 Lô 10 , Điểm công nghiệp làng nghề sơn mài Duyên Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: O 16, Lot 10, Diem Cong Nghiep, Nghe Son Mai Duyen Thai Village, Hong Van Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thiết Bị PCCC Bảo Việt
Địa chỉ: Thôn Thượng , Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Thuong Hamlet, Ung Thien Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Máy Đức Chấn
Địa chỉ: 09 Đường Đội 8, thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 09, Doi 8 Street, Trat Cau Hamlet, Xa, Thuong Tin District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Hải Quỳnh
Địa chỉ: Thửa đất số 128, TBĐ số 10, Ấp 4, Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 128, TBD So 10, Hamlet 4, Da Bac Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Bình Thương
Địa chỉ: Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Duong Huc Hamlet, Dai Dong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Nhà Việt
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Nhà Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Nhà Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Nhà Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Nhà Việt tại địa chỉ Nhà số 10, ngõ 64 đường Mộc Hoàn, Thôn Mộc Hoàn Đình, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111254916
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu