Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 3 - 2022
Địa chỉ: Số 233 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính , Quận Thanh Xuân , Hà Nội Bản đồ
Address: No 233 Khuat Duy Tien, Nhan Chinh Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109921136
Điện thoại/ Fax: 0909666989
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thanh Nga Trading
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Người đại diện: Representative:
Phạm Thị Nga
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 58, ngõ 72 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội
Representative address:
No 58, 72 Ton That Tung Lane, Khuong Thuong Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Horses, donkeys, horses and horses) 142
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất cà phê (Coffee production) 10770
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất chè (Tea production) 10760
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 20210
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Đúc Áp Lực Diecasting Yuneng Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Lũng Giang, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lung Giang Hamlet, Tien Du Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Phát Đạt Kiên Giang
Địa chỉ: Tổ 3, KP Ngã Ba, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, KP Nga Ba, Kien Luong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Thuận An Phát 689
Địa chỉ: Thôn Yên Mỹ 3, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Yen My 3 Hamlet, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Khang Bình
Địa chỉ: Số nhà 58, tổ 4 khu phố Giếng Đáy 6, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 58, Civil Group 4, Gieng Day 6 Quarter, Viet Hung Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo Long
Địa chỉ: 41B18 Đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 41 B18, Street 30/4, Tam Thang Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật An Nam Tech
Địa chỉ: 56i/11 KDC 434, KP Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 56i/11 KDC 434, KP Binh Dang, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Kim Khí Thiên Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 30, Tờ bản đồ số 19, Đường ĐT 747B, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 30, To Ban Do So 19, DT 747B Street, Ong Dong Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Nhất Tín MT
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà Dầu khí, Số 2, Đường 30-4, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 6th Floor, Dau Khi Building, No 2, Street 30-4, Hoa Cuong Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Anteko
Địa chỉ: Số 8, Đường 6B, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 8, 6B Street, KDC Vinh Loc, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Gia Định Electric
Địa chỉ: Phòng 10, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917 đường Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 10, Middle Floor, Cao Oc Dai Thanh Binh, No 911-913-915-917, Nguyen Trai Street, Cho Lon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Nga tại địa chỉ Số 233 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính , Quận Thanh Xuân , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109921136
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu