Công Ty Cổ Phần Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 7 - 2022
Địa chỉ: Số 255 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 255 Hoang Van Thai, Khuong Trung Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110058323
Điện thoại/ Fax: 0985513333
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Dũng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 255 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Representative address:
No 255 Hoang Van Thai, Khuong Trung Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 26600
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 26700
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 27200
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 27310
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 35200
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Và Thương Mại Minh Sơn
Địa chỉ: 23/1 Trại Lẻ, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 23/1 Trai Le, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Quang Hưng
Địa chỉ: Khu 2 Sông Lô, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 2 Song Lo, Thanh Mieu Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí CT Phú Thọ
Địa chỉ: Số nhà 2, Ngõ 46, Phố Tân Đức, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 2, Lane 46, Tan Duc Street, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Qsd.Vn
Địa chỉ: Thôn 11, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 11, Ea Sup Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cơ Khí NC Tech
Địa chỉ: Thửa đất số 03, Tờ bản đồ số 19, Đường số 1, Tổ 7, Khối Phố Vĩnh Bình, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 03, To Ban Do So 19, Street No 1, Civil Group 7, Khoi, Vinh Binh Street, Ban Thach Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Nhôm Kính Cao Cấp
Địa chỉ: Ấp Mỹ Tây 2, Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: My Tay 2 Hamlet, My Qui Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Dân Khoa
Địa chỉ: Thửa đất 440, tờ bản đồ số 21, Tổ dân phố Liễn Thượng, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh
Address: Thua Dat 440, To Ban Do So 21, Lien Thuong Civil Group, Nhan Hoa Ward, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại An Trường Anh
Địa chỉ: Khu Yên Dưỡng, Phường Hoàng Quế, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Yen Duong, Hoang Que Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Máy Ép Nhiệt Bích Ngọc
Địa chỉ: 46 Đường Số 2, KDC Lê Thành, Phường An Lạc, Hồ Chí Minh
Address: 46, Street No 2, KDC Le Thanh, An Lac Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vinh Phát Composite
Địa chỉ: Số 202/85/56, tổ 32, khu phố 4A, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 202/85/56, Civil Group 32, 4a Quarter, Ho Nai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas
Thông tin về Công Ty CP Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Khuôn Mẫu - Cơ Khí Chính Xác Và Gia Công Đúc Ép Fas tại địa chỉ Số 255 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110058323
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu