Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 8 - 2023
Địa chỉ: Số 9 đường Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 9, Thanh Liet Street, Thanh Liet Commune, Thanh Tri District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110441208
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Camcomin Minerals Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Minh Quân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu A.M.R
Địa chỉ: Lô LK7-B10 Đường Trung Tâm, Khu Đô Thị Mới Tecco, Khối Tân Phúc, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Lot LK7-B10, Trung Tam Street, Moi Tecco Urban Area, Khoi, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Lương Gia
Địa chỉ: Nhà số 1, ngách 7, ngõ 270 Thôn Cam, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Alley 7, Lane 270, Cam Hamlet, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Voltrix Việt Nam
Địa chỉ: Số 89, tổ 12, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 89, Civil Group 12, Quarter 3, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Kim Khí Đá Quý Tuyết Nhung
Địa chỉ: Tổ 12, Ấp Thạnh Tây, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Thanh Tay Hamlet, Tan Hiep Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Cao Tiến
Địa chỉ: Số 854, tổ 12, khu phố Thiện Tân, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 854, Civil Group 12, Thien Tan Quarter, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Minh Anh Group
Địa chỉ: Lô 34 khu đấu giá B2-B3 Tổ 8, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot 34 Khu Dau Gia B2-B3 To 8, Viet Hung Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất GG Accessories
Địa chỉ: 801/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 801/7 Xo Viet Nghe Tinh, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Xuân Quang Phát
Địa chỉ: Số nhà 44, tổ 26, khu phố 10, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 44, Civil Group 26, Quarter 10, Long Binh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Zhi Xuan (Việt Nam)
Địa chỉ: Số nhà 21, Ngõ 272, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 21, Lane 272, Khu Bo Son, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bắc Thông
Địa chỉ: Thôn Tiền, Xã Văn Môn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tien Hamlet, Van Mon Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Camcomin tại địa chỉ Số 9 đường Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110441208
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu