Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu FMC
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 10 - 2021
Địa chỉ: Số 6, Liền kề 9, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội Bản đồ
Address: No 6, Lien Ke 9, Dai Thanh Urban Area, Ta Thanh Oai Commune, Thanh Tri District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu FMC có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109786335
Điện thoại/ Fax: 0979050859
Tên tiếng Anh: English name:
FMC Trade And Import Export Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phan Thị Nhàn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Fmc
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu FMC
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Nguyễn Thanh Thư
Địa chỉ: Số 64, ấp Mỹ Hiệp 2, Xã Hỏa Lựu, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 64, My Hiep 2 Hamlet, Hoa Luu Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Hồng Phát HPM
Địa chỉ: Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 76 thôn Xuân Thành, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 50, To Ban Do So 76, Xuan Thanh Hamlet, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Gia Khang Vĩnh Long
Địa chỉ: Số 67C, đường Võ Văn Kiệt, khóm 10, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 67C, Vo Van Kiet Street, Khom 10, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Novexa Quốc Phẩm Việt Nam
Địa chỉ: 19/1 Huỳnh Công Thiệu , Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 19/1 Huynh Cong Thieu, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xanh Kon Tum
Địa chỉ: 889 Phan Đình Phùng, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 889 Phan Dinh Phung, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH LSB Vina
Địa chỉ: Thôn 9 Yên Thư, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 9 Yen Thu Hamlet, Tam Hong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Eon
Địa chỉ: Số 48 Đường D3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 48, D3 Street, Long Truong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Azura
Địa chỉ: Thôn Lâm Phú, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Lam Phu Hamlet, Lam Son Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Hùng Cường
Địa chỉ: Tổ dân phố Liên Sơn , Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Lien Son Civil Group, Hoanh Son Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại MTV Thiên Phú
Địa chỉ: 399 Trần Hưng Đạo, Khu phố Bình Hưng, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 399 Tran Hung Dao, Binh Hung Quarter, Hong Ngu Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Fmc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Fmc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu FMC
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Fmc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu FMC tại địa chỉ Số 6, Liền kề 9, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109786335
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu