Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng VTC
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 2 - 2022
Địa chỉ: Số 442 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 442, Lac Long Quan Street, Nhat Tan Ward, Tay Ho District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng VTC có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109916143
Điện thoại/ Fax: 0905598688 / 02485850909
Tên tiếng Anh: English name:
VTC Trade And Construction Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Mai Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng Vtc
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng VTC
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Điện D-Tec
Địa chỉ: Tổ dân phố Núi, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nui Civil Group, Tu Lan Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vmeco Thành Vinh
Địa chỉ: Tầng 2 Tòa nhà Mai Linh, Số 68, đường Đại Lộ Lê Nin, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Mai Linh Building, No 68, Dai Lo Le Nin Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ TMTK
Địa chỉ: 219/9 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 219/9 Nguyen Phuc Chu, Tan Son Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Và Quốc Tế Bắc Trung Nam
Địa chỉ: Số 10 ngõ 14 Phố Lụa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Lane 14, Lua Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Solar Farm Miền Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 15th Floor, Zen Tower Building, No 12, Khuat Duy Tien Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Sado
Địa chỉ: Tầng 2, Số 73, Đường Liên Xã, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, No 73, Lien Xa Street, Nhue Hamlet, Thien Loc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phúc Đăng Hòa
Địa chỉ: Số 6 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 6 Dan Toc, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sunvo
Địa chỉ: Số 196 - LK 05 - MB 790, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 196 - LK 05 - MB 790, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Hoàng Anh Phát
Địa chỉ: Số nhà 08/28 Phạm Ngũ Lão, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 08/28 Pham Ngu Lao, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Zenith Solar
Địa chỉ: 376/15 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 376/15 Nguyen Dinh Chieu, Ban Co Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng Vtc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng Vtc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng VTC
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng Vtc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng VTC tại địa chỉ Số 442 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109916143
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu