Công Ty TNHH Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 46 Cây Da Xề , Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 46 Cay Da Xe, Tay B Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
3703500971
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tran Le Engineering Construction Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tran Le Ec Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Quỳnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê
Địa chỉ: 46 Cây Da Xề , Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 46 Cay Da Xe, Tay B Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng Bảo Anh Solar
Địa chỉ: Số 110 Hồng Thập Tự, khu phố Xuân Trung, Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 110 Hong Thap Tu, Xuan Trung Quarter, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cơ Điện Lâm Hậu
Địa chỉ: Tổ dân phố Bẩy, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Bay Civil Group, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lắp Đặt Thiên Trường VP
Địa chỉ: Thôn Thiện Kế, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Thien Ke Hamlet, Binh Xuyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Bd&m
Địa chỉ: Số nhà 57, đường số 21, Tổ 11, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 57, Street No 21, Civil Group 11, Tran Lam Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Năng Lượng Điện Thông Minh Powtech
Địa chỉ: Xóm 4 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4 Bac Hamlet, Thien Loc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Phúc Lộc Tuần Giáo
Địa chỉ: Số nhà 71, Đường Mới, Thôn Đồng Tâm, Xã Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 71, Moi Street, Dong Tam Hamlet, Tuan Giao Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Quảng Phát
Địa chỉ: 163 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 163 Nguyen Van Troi, Phuong, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Điện Và PCCC Bích Diệp
Địa chỉ: Số nhà 14, Tổ 67, Khu 8, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 14, Civil Group 67, Khu 8, Ha Lam Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tepeco
Địa chỉ: 112/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 112/25 Bui Quang La, An Hoi Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Kỹ Thuật Trần Lê tại địa chỉ 46 Cây Da Xề , Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3703500971
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu