Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Farm Foods Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 9 - 2021
Địa chỉ: Số 181 phố Nhật Chiêu, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội Bản đồ
Address: No 181, Nhat Chieu Street, Nhat Tan Ward, Tay Ho District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109752248
Điện thoại/ Fax: 02433503799
Tên tiếng Anh: English name:
Farm Foods Viet Nam Group.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Duy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Farm Foods Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ (Retailing cultural goods, mobile entertainment or at the market) 4785
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Farm Foods Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Nguyên 37
Địa chỉ: 119 Quốc lộ 1A, Thôn Lập Sơn, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 119, 1a Highway, Lap Son Hamlet, Tan Lap Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Quà Tặng Doanh Nghiệp Kim An
Địa chỉ: Số nhà 8, Ngõ 335, Tổ 1, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 8, Lane 335, Civil Group 1, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Vân Cam Lâm
Địa chỉ: Tổ dân phố Tân Hải 1, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Tan Hai 1 Civil Group, Cam Lam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TH Minh Hồng
Địa chỉ: Xóm 4, Khu Phố Thanh Long, Phường Quy Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Thanh Long Quarter, Quy Nhon Tay Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ TG Con Yêu
Địa chỉ: Số 77, đường Nguyễn Văn Voi, ấp Phú Mỹ Hiệp, Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 77, Nguyen Van Voi Street, Phu My Hiep Hamlet, Phu Huu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Hảo
Địa chỉ: Số nhà 79 Phù Mã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 79 Phu Ma, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Quốc Tế Minh Châu
Địa chỉ: Số 16, khối Trung Cấp, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 16, Khoi Trung Cap, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & DV Kinh Doanh Thế Tâm
Địa chỉ: Số nhà 230 Thôn Đồi Mới, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 230, Doi Moi Hamlet, Luc Nam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Grand Mart Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 10, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 10, 6 An Thoi Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Con Cung Fashion
Địa chỉ: Số 32 ngách 56 ngõ 100 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32, Alley 56, 100 Tay Son Lane, Phuong, Dong Da District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Farm Foods Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Farm Foods Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Farm Foods Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Farm Foods Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Farm Foods Việt Nam tại địa chỉ Số 181 phố Nhật Chiêu, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109752248
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu