Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Quốc Tế Putyna
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số E6- Lô E Khu nhà ở Bộ Tư lệnh Thủ Đô Hà Nội, Tổ 21, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No E6, Lot E Khu Nha O Bo Tu Lenh Thu Do Ha Noi, Civil Group 21, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111260388
Điện thoại/ Fax: 0362868868
Tên tiếng Anh: English name:
Putyna International Group Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Putyna Group.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Lê Đình Quân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Quốc Tế Putyna
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 4764
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (Residential care activities for the honoured, elderly and disabled) 8730
Hoạt động chăm sóc tập trung khác (Other residential care activities) 8790
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Quốc Tế Putyna
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Valuehub Việt Nam
Địa chỉ: Tờ bản đồ số 64, Thửa đất số 9, Làn 2, Đường 286, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: To Ban Do So 64, Thua Dat So 9, Lan 2, Street 286, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quốc Tế Premium Global Ventures
Địa chỉ: Số 125, Đường Nam Hồ, Tổ 2, Khu phố Nam Hồ, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 125, Nam Ho Street, Civil Group 2, Nam Ho Quarter, Ha Tien Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Island Collection Asia
Địa chỉ: Thửa 135, 136, 132 tờ bản đồ số 9, tổ 9, Khu phố Suối Đá, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua 135, 136, 132 To Ban Do So 9, Civil Group 9, Suoi Da Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Haerang
Địa chỉ: Số 20/23 Đường 35, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 20/23, Street 35, Quarter 1, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Zenwin International
Địa chỉ: Số 192, đường số 1, khu phố 21, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 192, Street No 1, Quarter 21, An Lac Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Kovin
Địa chỉ: Số 9 Ngõ Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Ba Trieu Lane, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Nguyệt Phương
Địa chỉ: 73/1 Phan Đình Phùng, khối phố Phước Hòa, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 73/1 Phan Dinh Phung, Khoi, Phuoc Hoa Street, Tam Ky Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Avanta Trading Tuan Na
Địa chỉ: Số 63/2 Đường Võ Thị Sáu, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 63/2, Vo Thi Sau Street, Phuoc Hai Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH NPP Hoàng Anh
Địa chỉ: Lô I3, hồ Điều Hòa, đường D5, KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot I3, Ho Dieu Hoa, D5 Street, Hoa Xa Industrial Zone, Thanh Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Vận Tải Phú Thọ
Địa chỉ: Thôn Lương Câu, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Luong Cau Hamlet, Binh Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Quốc Tế Putyna
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Quốc Tế Putyna được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Quốc Tế Putyna
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Quốc Tế Putyna được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Quốc Tế Putyna tại địa chỉ Số E6- Lô E Khu nhà ở Bộ Tư lệnh Thủ Đô Hà Nội, Tổ 21, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111260388
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu