Công Ty Cổ Phần Safe Work Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): U3-L36 Khu D, ĐTM Dương Nội, Phố Nguyễn Trác, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: U3-L36 Khu D, DTM Duong Noi, Nguyen Trac Street, Yen Nghia Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111466205
Điện thoại/ Fax: 0918763244
Tên tiếng Anh: English name:
Safe Work Vietnam Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Safe Work Vietnam Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Tô Bảo Thiên Ân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Safe Work Việt Nam
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (Other personal support services) 96
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Safe Work Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Ref Academy
Địa chỉ: Số 35 Nại Nam, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 35 Nai Nam, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Giáo Dục Quốc Gia Hà Nội Hsa Vnes Education - Trung Tâm Ngoại Ngữ Hsa Vnes Education
Địa chỉ: Tầng 5, Tòa Diamond Flower, Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, Toa Diamond Flower, Hoang Dao Thuy, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Khánh Vy Elight
Địa chỉ: Số nhà B04 - CN3 khu đô thị Tecco, khối 13 Cửa Nam, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No B04 - CN3, Tecco Urban Area, Khoi 13 Cua Nam, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Mindalife Academy
Địa chỉ: Số 10-12, ngõ 59 phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10-12, Lane 59, Lang Ha Street, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Ngoại Ngữ Quốc Tế Blue Ocean
Địa chỉ: Tầng 2 số 273 đường Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 2nd Floor So 273, Tran Hung Dao Street, Kinh Mon Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tiếng Anh Giao Tiếp - Hàng Hải HCMC
Địa chỉ: 43 Đường B6, Khu 30 HA, Nam Rạch Chiếc, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 43, B6 Street, Khu 30 Ha, Nam Rach Chiec, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Tại Xã Rạng Đông - Công Ty TNHH Phát Triển Ngoại Ngữ Edukids
Địa chỉ: Thôn 6, Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Rang Dong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Giáo Dục Imd - Chi Nhánh Hưng Yên
Địa chỉ: Số 59 đường Đào Đình Luyện, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 59, Dao Dinh Luyen Street, Quynh Phu Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Chi Nhánh 2 - Công Ty TNHH Giáo Dục Happy Academy
Địa chỉ: Tổ 7, ấp 1, Xã Sông Ray, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Hamlet 1, Song Ray Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Vĩnh Long - Công Ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo John English Town
Địa chỉ: Số 185 ấp Đại, thôn B, Xã Hòa Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 185 Dai Hamlet, B Hamlet, Hoa Minh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Safe Work Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Safe Work Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Safe Work Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Safe Work Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Safe Work Việt Nam tại địa chỉ U3-L36 Khu D, ĐTM Dương Nội, Phố Nguyễn Trác, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111466205
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu