Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác PMT
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 4, ngách 111/59 phố Yên Lộ, tổ dân phố 13, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 4, Alley 111/59, Yen Lo Street, Civil Group 13, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111500833
Điện thoại/ Fax: 0362186116
Tên tiếng Anh: English name:
PMT Precision Mechanical Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Minh Chi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cơ Khí Chính Xác Pmt
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác PMT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Gia Công Cơ Khí Mũi CNC Phi Long
Địa chỉ: Số 5, đường số 6, tổ 44, Ấp Trà Cổ,, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 5, Street No 6, Civil Group 44, Tra Co Hamlet, Binh Minh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sắt Louis
Địa chỉ: 268/2 đường Thạnh Lộc 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 268/2, Thanh Loc 5 Street, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Tân Uyên - Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ K.C.S
Địa chỉ: Thửa đất số 103, tờ bản đồ 58, Khu phố Uyên Hưng 6, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 103, To Ban Do 58, Uyen Hung 6 Quarter, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Heung Sung Mold
Địa chỉ: Số 794, tổ 20, khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 794, Civil Group 20, Quarter 4, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cơ Khí Kỹ Thuật Đại Thắng
Địa chỉ: Số 739/17, tổ 7, khu phố 4, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 739/17, Civil Group 7, Quarter 4, Ho Nai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Cơ Khí Hà Anh
Địa chỉ: Thôn Đông Trà, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Dong Tra Hamlet, Dong Tien Hai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Phú Thiện
Địa chỉ: 204/160 An Dương Vương, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 204/160, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cam Tech Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 41, ngõ 08 đường Âu Cơ, Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 41, Lane 08, Au Co Street, Lam Thao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thép Mạnh Hòa
Địa chỉ: Số 22 Lô A5 - KCN Phùng Xá, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 22, Lot A5, Phung Xa Industrial Zone, Tay Phuong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hoàng Long VPM Automation
Địa chỉ: KM3 Khu địa chất chùa Hà, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: KM3 Khu Dia Chat Chua Ha, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Cơ Khí Chính Xác Pmt
Thông tin về Công Ty CP Cơ Khí Chính Xác Pmt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác PMT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cơ Khí Chính Xác Pmt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác PMT tại địa chỉ Số 4, ngách 111/59 phố Yên Lộ, tổ dân phố 13, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111500833
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu