Công Ty TNHH Spaceviko
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 3.B1 ngõ 40 Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 3.B1, 40 Xuan La Lane, Xuan Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111315693
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Spaceviko Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Spaceviko
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hoàng Long
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Spaceviko
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Spaceviko
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kyoone VN
Địa chỉ: Tờ bản đồ số 30, Thửa Đất số 157 Khu Thành An, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: To Ban Do So 30, Thua Dat So 157 Khu Thanh An, Vu Ninh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV N&h Tech
Địa chỉ: Thửa đất số 178 tờ bản đồ số 38, Khóm 1 , Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 178 To Ban Do So 38, Khom 1, Truong Long Hoa Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Việt Cường
Địa chỉ: Thôn Văn Yên, Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Van Yen Hamlet, Mau A Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Pháp Cụ Việt
Địa chỉ: Đường Liên Xã Triệu Hải, Thôn 7, Xã Đạ Tẻh 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Lien Street, Trieu Hai Commune, Hamlet 7, Da Teh 2 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại - Công Nghệ N Tech
Địa chỉ: 338 đường 3 tháng 4, Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 338, 3 Thang 4 Street, Cam Linh Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Thông Đăk Hà
Địa chỉ: 05A Đào Duy Từ, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 05a Dao Duy Tu, Dak Ha Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vishay Components
Địa chỉ: Số 974, đường số 7, ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 974, Street No 7, Tra Co Hamlet, Binh Minh Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Visionlink
Địa chỉ: CL6-23, KĐT Him Lam, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: CL6-23, KDT Him Lam, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Tử Trung Long
Địa chỉ: Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 11a Hong Ha, Tan Son Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dũng Thắm
Địa chỉ: Thôn Mậu Chử, Xã Liêm Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Mau Chu Hamlet, Liem Ha Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Spaceviko
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Spaceviko được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Spaceviko
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Spaceviko được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Spaceviko tại địa chỉ Số 3.B1 ngõ 40 Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111315693
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu