Công Ty TNHH Thịnh Phát Interior
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 32 ngõ 58 Trần Bình, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 32, 58 Tran Binh Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111477662
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thinh Phat Interior Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phương Thị Hồng Lương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thịnh Phát Interior
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da (Repair of footwear and leather goods) 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thịnh Phát Interior
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thịnh Phát Interior
Địa chỉ: Số 32 ngõ 58 Trần Bình, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32, 58 Tran Binh Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Phúc Khang 39
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Yen Lang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Thiết Kế & Xây Dựng HQ Space Design
Địa chỉ: Đội 5, Thôn Đại Phu, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 5, Dai Phu Hamlet, Kieu Phu Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vĩnh Đại Xy Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 1, Sàn thương mại số CT01-0107, Toà nhà EVERGREN Tràng Duệ, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 1st Floor, San Thuong Mai So CT01-0107, Evergren Trang Due Building, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Trần Gia Phát
Địa chỉ: Số 72, tổ 3, ấp 114, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 72, Civil Group 3, Hamlet 114, Xa, Dinh Quan District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vĩnh Phát Premium Door And Glass
Địa chỉ: 296 Biên Cương, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 296 Bien Cuong, Bong Son Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vt-Tm Thiên Phú GL
Địa chỉ: Quốc lộ 19, Hoà Sơn, Xã Bình Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Highway 19, Hoa Son, Binh Phu Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Tử Meiko Yên Quang
Địa chỉ: Lô CN-1.3, Khu công nghiệp Yên Quang, Xã Thịnh Minh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lot CN-1.3, Yen Quang Industrial Zone, Thinh Minh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nội Thất Decor Nghiêm Phú
Địa chỉ: 273 đường Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 273, Bui Van Ngu Street, Tan Thoi Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tăng Bi Design Studio
Địa chỉ: 315 Lý Thường Kiệt, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 315 Ly Thuong Kiet, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thịnh Phát Interior
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thịnh Phát Interior được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thịnh Phát Interior
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thịnh Phát Interior được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thịnh Phát Interior tại địa chỉ Số 32 ngõ 58 Trần Bình, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111477662
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu