Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 59 Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 59 Vong Thi, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111508007
Điện thoại/ Fax: 0961366136
Tên tiếng Anh: English name:
An Duong Phat Trading And Construction Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Adp Cons Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Trịnh Thị Cúc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát
Địa chỉ: Số 59 Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 59 Vong Thi, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH San Lấp Thanh Trung
Địa chỉ: Số nhà 79, đường H13, ấp Bình Lạc, Xã Phú Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 79, H13 Street, Binh Lac Hamlet, Phu Thanh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Phước Long Quân
Địa chỉ: 40 Hòa Minh 25, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 40 Hoa Minh 25, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Vũ Bảo Ngọc
Địa chỉ: Thửa đất số 195, Tờ bản đồ số 44, Ấp Giá Trên, Xã Gia Thuận, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 195, To Ban Do So 44, Gia Tren Hamlet, Gia Thuan Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Trần Văn Thừa
Địa chỉ: Số 79, ấp Xẻo Sao, Xã Đất Mới, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 79, Xeo Sao Hamlet, Dat Moi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Và Xây Lắp Quảng Ninh
Địa chỉ: Số nhà 14, Khu Biểu Nghi 2, Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 14, Khu Bieu Nghi 2, Dong Mai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hải Nguyên Group
Địa chỉ: Tổ dân phố Đông Phương 2 (tại nhà Bà Vũ Thị Tâm), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: DONG PHUONG 2 Civil Group (Tai NHA BA VU THI TAM), Hoa Binh Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Ánh Dương 68
Địa chỉ: Số nhà 36, Đường Đại Nải, Tổ 59, Khu Liên Phương, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 36, Dai Nai Street, Civil Group 59, Khu Lien Phuong, Nong Trang Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV XNK Hoàng Linh
Địa chỉ: Số 03-04 đường Nguyễn Hữu Huân, Tổ 53, Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 03-04, Nguyen Huu Huan Street, Civil Group 53, Thuong Thoi Hamlet, Thuong Phuoc Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại HBT
Địa chỉ: Số 2/16D tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2/16D, Trung Hanh 5 Civil Group, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An Dương Phát tại địa chỉ Số 59 Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111508007
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu