Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Gesticc
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 46 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 46 Lang Ha, Lang Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111562614
Điện thoại/ Fax: 0836515636
Tên tiếng Anh: English name:
Gesticc Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Gesticc.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phạm Gia Thế
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Gesticc
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Gesticc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Phú Quốc Bling Tech
Địa chỉ: Tổ 3, Khu Phố Suối Lớn Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Suoi Lon Duong To Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Gesticc
Địa chỉ: Số 46 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 46 Lang Ha, Lang Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Khai Sơn Việt Nam
Địa chỉ: Liền kề Town 5.3, Khu đô thị Khai Sơn city, Đường Nguyễn Gia Bồng, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lien Ke Town 5.3, Khai Son City Urban Area, Nguyen Gia Bong Street, Bo De Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hofeta
Địa chỉ: 210 Đường Số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 210, Street No 4, An Hoi Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Camera-Gps Bình An
Địa chỉ: 414/28/5B Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 414/28/5B Doan Van Bo, Khanh Hoi Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Dma
Địa chỉ: Lô D8, phố Phúc Minh, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot D8, Phuc Minh Street, Phu Dien Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Digital System
Địa chỉ: Thửa đất số 1508, Tờ bản đồ số 7, Khối phố Phong Nam, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1508, To Ban Do So 7, Khoi, Phong Nam Street, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Pháp Vi-Tech
Địa chỉ: 24 Thành Vinh 1, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 24 Thanh Vinh 1, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại & Dịch Vụ Tấn Đại Lộc
Địa chỉ: Số 53A, đường Hùng Vương, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 53a, Hung Vuong Street, My Khoan Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Viễn Thông Phương Ngọc
Địa chỉ: Thôn Lâm Đồng, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lam Dong Hamlet, Chi Minh Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Gesticc
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Gesticc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Gesticc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Gesticc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Gesticc tại địa chỉ Số 46 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111562614
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu