Công Ty Cổ Phần Công Trình Bell Đức Group
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 2nd Floor, TT20-83, KDT Moi Van Phu, Van Khe Street, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111548218
Điện thoại/ Fax: 0961247770
Tên tiếng Anh: English name:
Bell Germany Group Construction Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bell Đức Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Lê Khánh Toàn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Trình Bell Đức Group
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Trình Bell Đức Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Công Trình Bell Đức Group
Địa chỉ: Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, TT20-83, KDT Moi Van Phu, Van Khe Street, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH XD Nam Dũng
Địa chỉ: Số 4/90/81 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 4/90/81 Da Nang, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Chiến Phương
Địa chỉ: Số 12 ngõ 8 Đường Vạn An, Thôn Ấp Bắc, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Lane 8, Van An Street, Ap Bac Hamlet, Doai Phuong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Anh Tài
Địa chỉ: Số Nhà 04 Ngõ 2, Thôn Doãn Thái, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 04, Lane 2, Doan Thai Hamlet, An Nong Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Đô Thái Nguyên
Địa chỉ: Tổ dân phố Hương Trung, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Huong Trung Civil Group, Van Xuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Taurus
Địa chỉ: Lô A20-NV9, Ô số 27, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot A20-NV9, O So 27, Moi Hai Ben Urban Area, Le Trong Tan Street, Tay Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH DV TM Minh Hoàng
Địa chỉ: Số 37 Đường Trương Văn Đa, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 37, Truong Van Da Street, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hùng Mạnh HM
Địa chỉ: Tổ dân phố 3 Do Nha, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 3 Do Nha Civil Group, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Z Nguyễn
Địa chỉ: Thôn Xuân Trang, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Xuan Trang Hamlet, Duc Lap Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty CP Thương Mại Xây Dựng Đức Thọ Home
Địa chỉ: Số 36 Đường Hoài Nhơn, Thôn 1, Xã Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 36, Hoai Nhon Street, Hamlet 1, Duc Tho Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Trình Bell Đức Group
Thông tin về Công Ty CP Công Trình Bell Đức Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Trình Bell Đức Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Trình Bell Đức Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Trình Bell Đức Group tại địa chỉ Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111548218
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu